Casertana F.C. vs AZ Picerno
Tỷ số chung cuộc: Casertana F.C. 1-1 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 2 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Casertana F.C. thắng 4, hòa 4, AZ Picerno thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto Pinto, Caserta
- Trọng tài
- L. Carella
- Phong độ
- DLDWD Casertana F.C.
- WWWDW AZ Picerno
- 3' A. D'Angelo
- 10' A. Zito
- 29' G. Priola
- 45'+2 ▲ D. Paparusso ▼ A. Zito
- HT0-0
- 52' F. Lorenzini
- 60' ▲ G. Corado ▼ E. Starita
- 61' ▲ E. Vanacore ▼ M. Vrdoljak
- 61' ▲ G. Cecconi ▼ U. Nappello
- 61' ▲ M. Romizi ▼ L. Melli
- 65' ▲ M. Ferrani ▼ A. Zaffagnini
- 71' M. Laaribi
- 78' ▲ S. Santoro ▼ A. DAngelo
- 78' ▲ G. Origlia ▼ L. Longo
- 79' G. Cecconi
- 85' ▲ T. Squillace ▼ W. Guerra
- 87' G. Origlia
- 90'+3 0-1 T. Kosovan
- 90'+5 S. Tascone 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Cerofolini
- 6A. Petta
- 2P. Rainone
- 28J. Silva
- 11A. Zito ▼ 45'
- 8A. D'Angelo
- 15L. Longo ▼ 78'
- 36S. Tascone
- 20M. Laaribi
- 10L. Castaldo
- 7E. Starita ▼ 60'
Dự bị 12
- 27D. Paparusso ▲ 45'
- 35G. Corado ▲ 60'
- 5S. Santoro ▲ 78'
- 24G. Origlia ▲ 78'
- 1D. Crispino
- 4M. Caldore
- 9L. Cavallini
- 14V. Ciriello
- 16M. Matese
- 18C. Clemente
- 19G. Lezzi
- 23M. Varešanović
- 22P. Pane
- 13A. Zaffagnini ▼ 65'
- 26G. Priola
- 25W. Guerra ▼ 85'
- 15F. Lorenzini
- 24L. Melli ▼ 61'
- 5F. Pitarresi
- 27M. Vrdoljak ▼ 61'
- 10T. Kosovan
- 17U. Nappello ▼ 61'
- 9E. Santaniello
Dự bị 12
- 3E. Vanacore ▲ 61'
- 18G. Cecconi ▲ 61'
- 28M. Romizi ▲ 61'
- 6M. Ferrani ▲ 65'
- 33T. Squillace ▲ 85'
- 4F. Fontana
- 8F. Ripa
- 11E. Esposito
- 12P. Cavagnaro
- 14D. Ruggieri
- 16A. Donnarumma
- 29M. Montagno
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
38Ghi được32
39Thủng lưới39
1.23Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai16