F.C. Trapani 1905 vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 6-0 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 3, hòa 0, Latina Calcio 1932 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
- Phong độ
- LLDLL F.C. Trapani 1905
- DLWWL Latina Calcio 1932
- 8' M. Fischnaller 1-0
- 12' L. Canotto 2-0
- 20' E. Ercolano
- 21' E. Celeghin 3-0
- 31' M. Porro
- HT3-0
- 46' ▲ S. Ciko ▼ M. Scravaglieri
- 46' ▲ G. Farneti ▼ E. Ercolano
- 49' G. Farneti
- 55' F. Grandolfo 4-0
- 62' ▲ D. Quieto ▼ R. De Ciancio
- 64' ▲ F. Vazquez ▼ F. Grandolfo
- 64' ▲ F. Ciuferri ▼ L. Canotto
- 64' ▲ P. Ciotti ▼ N. Kirwan
- 65' E. Salines
- 68' P. Ciotti
- 74' ▲ A. Ciciretti ▼ O. Pannitteri
- 80' P. Ciotti 5-0
- 81' ▲ C. La Sorsa ▼ M. Fischnaller
- 81' ▲ N. Fasan ▼ A. Riccardi
- 82' ▲ M. Giron ▼ A. Benedetti
- 83' B. Calabrese
- 87' E. Salines 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 12C. Galeotti
- 13E. Salines
- 34S. Negro
- 31R. Pirrello
- 26N. Kirwan ▼ 64'
- 47G. Di Noia
- 8E. Celeghin
- 33A. Benedetti ▼ 82'
- 21M. Fischnaller ▼ 81'
- 10L. Canotto ▼ 64'
- 39F. Grandolfo ▼ 64'
Dự bị 10
- 1E. Ujkaj
- 22S. Salamone
- 3M. Giron ▲ 82'
- 9F. Vazquez ▲ 64'
- 11F. Ciuferri ▲ 64'
- 17C. La Sorsa ▲ 81'
- 20G. Carriero
- 74D. Marcolini
- 99P. Ciotti ▲ 64'
- 27F. Podrini
- 67D. Mastrantonio
- 32G. Parodi
- 6B. Calabrese
- 13F. Marenco
- 3M. Porro
- 4M. Scravaglieri ▼ 46'
- 30R. De Ciancio ▼ 62'
- 2E. Ercolano ▼ 46'
- 77O. Pannitteri ▼ 74'
- 7J. Ekuban
- 10A. Riccardi ▼ 81'
Dự bị 12
- 1M. Basti
- 12L. Giora
- 8S. Ciko ▲ 46'
- 9A. Ciciretti ▲ 74'
- 11F. Pace
- 18E. Dutu
- 23G. Farneti ▲ 46'
- 19G. Di Giovannantonio
- 20N. Fasan ▲ 81'
- 27A. Vona
- 28I. Regonesi
- 80D. Quieto ▲ 62'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
49Ghi được43
56Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai29