S.S. Monopoli 1966 vs Cosenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 2-2 Cosenza Calcio tại Serie C - Girone C, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 3, hòa 1, Cosenza Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- LWDLW S.S. Monopoli 1966
- LLLLD Cosenza Calcio
- 26' 0-1 A. Florenzi
- 28' M. Miceli
- 39' A. Imputato 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Contiliano ▼ D. Ragone
- 47' N. Contiliano
- 57' M. Tirelli 2-1
- 60' ▲ A. Arioli ▼ B. Cimino
- 60' ▲ A. Ferrara ▼ K. Cannavo
- 64' C. Dalle Mura
- 67' ▲ C. Battocchio ▼ L. Bordo
- 67' ▲ M. Fall ▼ S. Longo
- 67' ▲ P. Dametto ▼ C. Dalle Mura
- 71' A. Arioli
- 75' 2-2 S. Mazzocchi
- 82' ▲ S. Calvano ▼ M. Falzerano
- 82' ▲ N. Bruschi ▼ M. Tirelli
- 88' ▲ L. Lattanzi ▼ J. Greco
- FT2-2
Đội hình
- 66E. Piana
- 77O. Viteritti
- 6M. Miceli
- 35S. Piccinini
- 21E. Scipioni
- 7M. Falzerano ▼ 82'
- 37L. Bordo ▼ 67'
- 15J. Greco ▼ 88'
- 99A. Imputato
- 9S. Longo ▼ 67'
- 17M. Tirelli ▼ 82'
Dự bị 13
- 1M. Albertazzi
- 12E. Silvestris
- 8C. Battocchio ▲ 67'
- 11M. Fall ▲ 67'
- 14Y. Sylla
- 23S. Calvano ▲ 82'
- 33D. Rossi
- 98N. Bruschi ▲ 82'
- 72L. Lattanzi ▲ 88'
- 34D. Ronco
- 31S. Oyewale
- 20R. Cascella
- 3E. Di Santo
- 22T. Vettorel
- 11T. D'Orazio
- 6C. Dalle Mura ▼ 67'
- 17A. Caporale
- 2B. Cimino ▼ 60'
- 21D. Ragone ▼ 46'
- 34A. Florenzi
- 10L. Garritano
- 28C. Kouan
- 30S. Mazzocchi
- 7K. Cannavo ▼ 60'
Dự bị 10
- 1T. Pompei
- 3A. Barone
- 90G. Begheldo
- 19N. Contiliano ▲ 46'
- 20A. Rizzo Pinna
- 23S. Achour
- 26P. Dametto ▲ 67'
- 29A. Arioli ▲ 60'
- 32A. Ferrara ▲ 60'
- 99J. Novello
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
42Ghi được58
43Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai36