Cosenza Calcio
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Monopoli 1966

Cosenza Calcio vs S.S. Monopoli 1966

Tỷ số chung cuộc: Cosenza Calcio 2-1 S.S. Monopoli 1966 tại Coppa Italia, 28 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cosenza Calcio thắng 1, hòa 1, S.S. Monopoli 1966 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 3rd Round
Sân vận động
Stadio San Vito-Luigi Marulla, Cosenza
Trọng tài
M. Marotta
Phong độ
LLLDL Cosenza Calcio
WDLWD S.S. Monopoli 1966
  1. 15' D. Petrucci 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' G. Marilungo D. Santoro
  4. 56' F. Vassallo S. Arlotti
  5. 57' Manuel Nicoletti
  6. 59' R. Idda A. Corsi
  7. 59' B. Kone D. Petrucci
  8. 70' D. Sciaudone M. Bahlouli
  9. 70' 1-1 R. Iddaphản lưới
  10. 75' L. Bittante R. Schiavi
  11. 75' G. Borrelli I. Sacko
  12. 79' E. Zambataro F. Vassallo
  13. 84' B. Kone 2-1
  14. 89' C. Nina M. Lombardo
  15. 89' S. Rimoli M. Piccinni
  16. FT2-1

Đội hình

Cosenza Calcio Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Occhiuzzi
  1. 22U. Saracco
  2. 14R. Schiavi ▼ 75'
  3. 2A. Corsi ▼ 59'
  4. 4A. Tiritiello
  5. 13D. Bouah
  6. 19B. Vera
  7. 21M. Bruccini
  8. 88D. Petrucci ▼ 59'
  9. 6M. Bahlouli ▼ 70'
  10. 9A. Petre
  11. 11I. Sacko ▼ 75'

Dự bị 12

  1. 5R. Idda ▲ 59'
  2. 25B. Kone ▲ 59'
  3. 16D. Sciaudone ▲ 70'
  4. 27L. Bittante ▲ 75'
  5. 20G. Borrelli ▲ 75'
  6. 18M. Legittimo
  7. 28G. Ingrosso
  8. 30W. Falcone
  9. 7J. Báez
  10. 10M. Carretta
  11. 23E. Gliozzi
  12. 79G. Sueva
S.S. Monopoli 1966 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Scienza
  1. 12G. Pozzer
  2. 13A. Bastrini
  3. 6M. Nicoletti
  4. 8M. Piccinni ▼ 89'
  5. 4F. Giorno
  6. 26M. Lombardo ▼ 89'
  7. 29A. Guiebre
  8. 5M. Arena
  9. 9Álvaro Montero
  10. 17S. Arlotti ▼ 56'
  11. 28D. Santoro ▼ 56'

Dự bị 12

  1. 18G. Marilungo ▲ 56'
  2. 25F. Vassallo ▲ 56'
  3. 11E. Zambataro ▲ 79'
  4. 24C. Nina ▲ 89'
  5. 27S. Rimoli ▲ 89'
  6. 1N. Oliveto
  7. 3M. Mercadante
  8. 7E. Starita
  9. 15S. Sales
  10. 33F. Basile
  11. 19G. Antonacci
  12. 22P. Menegatti

Thống kê

00
10

So sánh

41Trận đấu39
32Ghi được47
50Thủng lưới55
0.78Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu