A.S.D. Sorrento vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 6-0 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 3, hòa 2, Taranto F.C. 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
- Phong độ
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 12' G. Guadagni 1-0
- 21' E. Blondett 2-0
- 23' A. Musso 3-0
- 28' S. Scala 4-0
- 45' A. Vitiello 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ P. Riccardi ▼ M. Cuccurullo
- 46' ▲ D. Russo ▼ A. Musso
- 46' ▲ M. Esposito ▼ G. Guadagni
- 46' ▲ M. Rossetti ▼ C. Panico
- 46' ▲ M. De Luca ▼ P. Zerbo
- 57' ▲ A. Palella ▼ A. Matera
- 61' ▲ L. Rana ▼ C. Lenti
- 61' ▲ R. Blanc ▼ L. Del Gaudio
- 69' M. Esposito 6-0
- 71' ▲ F. Chiochia ▼ Pastore
- 83' ▲ A. Bevilacqua ▼ S. Magrì
- FT6-0
Đội hình
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 13L. Carillo
- 14C. Panico ▼ 46'
- 33A. Vitiello
- 20A. Matera ▼ 57'
- 8M. Cuccurullo ▼ 46'
- 23S. Cangianiello
- 16S. Scala
- 7G. Guadagni ▼ 46'
- 11A. Musso ▼ 46'
Dự bị 13
- 17P. Riccardi ▲ 46'
- 44D. Russo ▲ 46'
- 96M. Esposito ▲ 46'
- 99M. Rossetti ▲ 46'
- 72A. Palella ▲ 57'
- 3L. Colombini
- 4C. Biagetti
- 5G. Carotenuto
- 6F. Fusco
- 12S. Harrasser
- 32V. Colangiuli
- 19M. Guarracino
- 28U. Morleo
- 12G. Caputo
- 44M. Picardi
- 80G. Fiorentino
- 29C. Lenti ▼ 61'
- 28S. Magrì ▼ 83'
- 63M. Bello
- 30Pastore ▼ 71'
- 25N. Zingarelli
- 59L. Del Gaudio ▼ 61'
- 61G. Candela
- 77P. Zerbo ▼ 46'
Dự bị 9
- 55M. De Luca ▲ 46'
- 60L. Rana ▲ 61'
- 26R. Blanc ▲ 61'
- 65F. Chiochia ▲ 71'
- 68A. Bevilacqua ▲ 83'
- 66A. Cristina
- 22F. Lafortezza
- 1G. Fasanalli
- 72R. Ture
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu29
36Ghi được13
53Thủng lưới79
0.92Bàn thắng mỗi trận0.45
9Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai7