Taranto F.C. 1927 vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 2-2 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 1, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Comunale Erasmo Iacovone, Taranto
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 4' G. Zigoni 1-0
- 12' I. Lores
- 22' A. Musso
- 24' G. Zigoni
- 27' F. Verde
- 37' G. Mastromonaco
- 40' ▲ M. Fabbro ▼ G. Giovinco
- 42' S. Contessa
- 43' 1-1 A. Musso
- HT1-1
- 46' ▲ A. De Francesco ▼ F. Lops
- 51' 1-2 D. Bolsius
- 54' ▲ A. Polidori ▼ A. Musso
- 55' G. Zigoni 2-2
- 58' F. Ardizzone
- 62' A. Vitiello
- 63' ▲ M. Fiorani ▼ I. Lores
- 63' ▲ G. Todisco ▼ C. Panico
- 63' ▲ V. Colangiuli ▼ M. Cuccurullo
- 69' I. de Santis
- 70' ▲ G. Schirru ▼ F. Ardizzone
- 80' ▲ P. Riccardi ▼ D. Bolsius
- 82' G. Zigoni
- 82' G. Zigoni
- 84' A. Matera
- 86' G. Todisco
- 88' A. De Francesco
- 88' A. De Francesco
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 3S. Contessa
- 4I. De Santis
- 14F. Verde
- 6C. Shiba
- 38F. Ardizzone ▼ 70'
- 21A. Matera
- 72G. Mastromonaco
- 11G. Zigoni
- 7I. Lores ▼ 63'
- 32G. Giovinco ▼ 40'
Dự bị 15
- 10M. Fabbro ▲ 40'
- 8M. Fiorani ▲ 63'
- 18G. Schirru ▲ 70'
- 5B. Marong
- 17F. Sacco
- 20M. Guarracino
- 24M. Speranza
- 27O. Garau
- 33C. Vaughn
- 34G. Locanto
- 39A. Iervolino
- 44M. Picardi
- 77P. Zerbo
- 94G. Meli
- 99G. Battimelli
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 14C. Panico ▼ 63'
- 33A. Vitiello
- 8M. Cuccurullo ▼ 63'
- 23S. Cangianiello
- 76F. Lops ▼ 46'
- 10D. Bolsius ▼ 80'
- 7G. Guadagni
- 11A. Musso ▼ 54'
Dự bị 13
- 15A. De Francesco ▲ 46'
- 18A. Polidori ▲ 54'
- 2G. Todisco ▲ 63'
- 32V. Colangiuli ▲ 63'
- 17P. Riccardi ▲ 80'
- 12S. Harrasser
- 97M. Albertazzi
- 3L. Colombini
- 5G. Carotenuto
- 16S. Scala
- 66A. Cadili
- 72A. Palella
- 96M. Esposito
Thống kê
19
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
29Trận đấu39
13Ghi được36
79Thủng lưới53
0.45Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai20