Benevento Calcio
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Catania FC

Benevento Calcio vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 3-2 Catania FC tại Serie C - Girone C, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 2, hòa 0, Catania FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
LLLLW Catania FC
  1. 13' A. Tosca
  2. 16' F. Berra
  3. 18' P. Simonetti
  4. 21' D. Lamesta 1-0
  5. 28' 1-1 R. Inglese
  6. 36' K. Jimenez
  7. 45' A. Anastasio
  8. HT1-1
  9. 48' 1-2 Kaleb Jimenez
  10. 51' E. Gega
  11. 54' M. Stoppa
  12. 55' G. Lunetta E. Gega
  13. 60' E. Lanini F. Berra
  14. 60' D. Guglielmotti A. Raimo
  15. 60' F. D'Andrea M. Stoppa
  16. 66' M. Pinato M. Perlingieri
  17. 66' G. Acampora M. Viviani
  18. 72' F. Di Tacchio Kaleb Jimenez
  19. 72' L. Verna G. Carpani
  20. 76' E. Lanini 2-2
  21. 78' P. Simonetti 3-2
  22. 80' A. Viscardi D. Lamesta
  23. 85' A. Quaini
  24. FT3-2

Đội hình

Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 12N. Manfredini
  2. 13A. Toșca
  3. 20F. Berra ▼ 60'
  4. 96R. Capellini
  5. 27S. Oukhadda
  6. 24M. Viviani ▼ 66'
  7. 18P. Simonetti
  8. 38A. Talia
  9. 9J. Manconi
  10. 73D. Lamesta ▼ 80'
  11. 33M. Perlingieri ▼ 66'

Dự bị 13

  1. 10E. Lanini ▲ 60'
  2. 14M. Pinato ▲ 66'
  3. 17G. Acampora ▲ 66'
  4. 25A. Viscardi ▲ 80'
  5. 22M. Giangregorio
  6. 68I. Lucatelli
  7. 32A. Ferrara
  8. 3F. Sena
  9. 5A. Veltri
  10. 21D. Agazzi
  11. 35L. Carfora
  12. 7E. Starita
  13. 28G. Borello
Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 13A. Farroni
  2. 33A. Anastasio
  3. 24E. Gega ▼ 55'
  4. 27A. Castellini
  5. 6F. De Rose
  6. 20G. Carpani ▼ 72'
  7. 19A. Raimo ▼ 60'
  8. 16A. Quaini
  9. 10Kaleb Jimenez ▼ 72'
  10. 9R. Inglese
  11. 21M. Stoppa ▼ 60'

Dự bị 11

  1. 23G. Lunetta ▲ 55'
  2. 44D. Guglielmotti ▲ 60'
  3. 11F. D'Andrea ▲ 60'
  4. 7F. Di Tacchio ▲ 72'
  5. 14L. Verna ▲ 72'
  6. 12D. Butano
  7. 68M. Ierardi
  8. 3A. Celli
  9. 32A. Montalto
  10. 36O. Allegra
  11. 37C. Forti

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
63Ghi được63
42Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.47
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu