Benevento Calcio vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-4 Catania FC tại Serie C - Girone C, 23 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 2, hòa 0, Catania FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- LLLLW Catania FC
- 34' N. Karic
- 35' N. Karic
- 35' N. Karic
- 38' 0-1 C. Chiricò11m
- HT0-1
- 46' 0-2 R. Zammarini
- 50' A. Talia
- 57' ▲ A. Viscardi ▼ F. Rillo
- 57' ▲ S. Sorrentino ▼ A. Ferrante
- 60' A. Talia
- 60' A. Talia
- 62' ▲ V. Alfieri ▼ A. Marotta
- 62' ▲ D. Agazzi ▼ M. Pinato
- 62' ▲ F. Deli ▼ M. Rocca
- 69' ▲ D. Bolsius ▼ R. Improta
- 69' 0-3 C. Chiricò
- 70' ▲ F. Rapisarda ▼ M. Chiarella
- 77' ▲ M. Maffei ▼ A. Quaini
- 77' ▲ G. De Luca ▼ C. Chiricò
- 79' 0-4 F. Deli
- FT0-4
Đội hình
- 24A. Paleari
- 5E. Masciangelo
- 96R. Capellini
- 2H. El Kaouakibi
- 23F. Rillo ▼ 57'
- 16R. Improta ▼ 69'
- 14M. Pinato ▼ 62'
- 7N. Karić
- 38A. Talia
- 9A. Marotta ▼ 62'
- 11A. Ferrante ▼ 57'
Dự bị 11
- 25A. Viscardi ▲ 57'
- 26S. Sorrentino ▲ 57'
- 4V. Alfieri ▲ 62'
- 21D. Agazzi ▲ 62'
- 98D. Bolsius ▲ 69'
- 3A. Benedetti
- 10C. Ciano
- 12N. Manfredini
- 22M. Giangregorio
- 30L. Carfora
- 78D. Masella
- 1K. Bethers
- 26F. Lorenzini
- 2M. Curado
- 27A. Castellini
- 8M. Rocca ▼ 62'
- 33R. Zammarini
- 6N. Zanellato
- 16A. Quaini ▼ 77'
- 32C. Chiricò ▼ 77'
- 17E. Dubickas
- 31M. Chiarella ▼ 70'
Dự bị 7
- 19F. Deli ▲ 62'
- 5F. Rapisarda ▲ 70'
- 3M. Maffei ▲ 77'
- 7G. De Luca ▲ 77'
- 20G. Popović
- 22A. Livieri
- 77D. Marsura
Thống kê
24
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
56Ghi được59
41Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai41