F.C. Trapani 1905 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: F.C. Trapani 1905 0-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: F.C. Trapani 1905 thắng 1, hòa 2, Calcio Foggia 1920 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Polisportivo Provinciale, Trapani
- Phong độ
- LLDLL F.C. Trapani 1905
- WDLLD Calcio Foggia 1920
- 29' F. Vezzoni
- 38' A. Benedetti
- 39' D. Mazzocco
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bifulco ▼ M. Fall
- 46' ▲ F. Carraro ▼ N. Karić
- 62' ▲ C. Spini ▼ M. Kanoute
- 71' ▲ M. Zunno ▼ F. Orlando
- 78' C. Spini
- 78' ▲ A. Silvestro ▼ D. Mazzocco
- 78' ▲ J. Murano ▼ M. Emmausso
- 83' ▲ M. Crimi ▼ G. Carriero
- 86' A. Bifulco
- 88' A. Camigliano
- 88' ▲ L. Carillo ▼ F. Vezzoni
- FT0-0
Đội hình
- 90A. Seculin
- 23A. Malomo
- 33A. Benedetti
- 28L. Silvestri
- 5D. Celiento
- 99P. Ciotti
- 20G. Carriero ▼ 83'
- 7N. Karić ▼ 46'
- 77M. Kanoute ▼ 62'
- 10F. Lescano
- 17M. Fall ▼ 46'
Dự bị 9
- 14A. Bifulco ▲ 46'
- 21F. Carraro ▲ 46'
- 11C. Spini ▲ 62'
- 15M. Crimi ▲ 83'
- 1E. Ujkaj
- 4S. Sabatino
- 6J. Gelli
- 8A. Marino
- 9P. Udoh
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 32G. Parodi
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo
- 17S. Tascone
- 4D. Mazzocco ▼ 78'
- 21F. Vezzoni ▼ 88'
- 11F. Orlando ▼ 71'
- 90M. Emmausso ▼ 78'
- 10V. Millico
Dự bị 8
- 7M. Zunno ▲ 71'
- 2A. Silvestro ▲ 78'
- 14J. Murano ▲ 78'
- 33L. Carillo ▲ 88'
- 12L. De Simone
- 15L. Ercolani
- 20J. Da Riva
- 22V. De Lucia
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
64Ghi được43
49Thủng lưới56
1.39Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai19