Calcio Foggia 1920 vs F.C. Trapani 1905
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 2-2 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 1, hòa 2, F.C. Trapani 1905 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- DLLDL F.C. Trapani 1905
- 23' M. Emmausso 1-0
- 34' ▲ S. Sabatino ▼ F. Benassai
- 45' N. Karic
- 45'+1 1-1 M. Kanoute
- HT1-1
- 46' ▲ J. Da Riva ▼ A. Danzi
- 46' ▲ V. Mastrantonio ▼ G. Carriero
- 48' S. Sabatinophản lưới 2-1
- 52' E. Salines
- 54' V. Mastrantonio
- 62' ▲ F. Orlando ▼ V. Millico
- 62' ▲ A. Bifulco ▼ M. Fall
- 71' P. Ciotti
- 78' ▲ D. Mazzocco ▼ S. Tascone
- 78' ▲ F. Vezzoni ▼ M. Zunno
- 85' ▲ P. Udoh ▼ M. Kanoute
- 85' ▲ D. Zuppel ▼ F. Carraro
- 90'+1 G. Felicioli
- 90'+6 2-2 F. Lescano
- FT2-2
Đội hình
- 22V. De Lucia
- 6A. Camigliano
- 3G. Felicioli
- 32G. Parodi
- 31E. Salines
- 17S. Tascone ▼ 78'
- 8A. Danzi ▼ 46'
- 9E. Santaniello
- 90M. Emmausso
- 10V. Millico ▼ 62'
- 7M. Zunno ▼ 78'
Dự bị 12
- 20J. Da Riva ▲ 46'
- 11F. Orlando ▲ 62'
- 4D. Mazzocco ▲ 78'
- 21F. Vezzoni ▲ 78'
- 1P. Perina
- 2A. Silvestro
- 12L. De Simone
- 15L. Ercolani
- 23A. Sarr
- 33L. Carillo
- 47O. Pazienza
- 77S. Ascione
- 90A. Seculin
- 23F. Benassai ▼ 34'
- 99P. Ciotti
- 3A. Martina
- 6J. Gelli
- 21F. Carraro ▼ 85'
- 20G. Carriero ▼ 46'
- 7N. Karić
- 77M. Kanoute ▼ 85'
- 10F. Lescano
- 17M. Fall ▼ 62'
Dự bị 10
- 4S. Sabatino ▲ 34'
- 14V. Mastrantonio ▲ 46'
- 16A. Bifulco ▲ 62'
- 9P. Udoh ▲ 85'
- 32D. Zuppel ▲ 85'
- 1E. Ujkaj
- 8A. Marino
- 12A. Pozzi
- 69O. Kragl
- 73D. Bolcano
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
43Ghi được64
56Thủng lưới49
1.05Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai35