Potenza Calcio
5 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Latina Calcio 1932

Potenza Calcio vs Latina Calcio 1932

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 5-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 5, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
LWWDW Potenza Calcio
DDLWW Latina Calcio 1932
  1. 6' S. Caturano11m 1-0
  2. 12' B. Verrengia
  3. 15' L. Mazzeo
  4. 18' E. Ndoj
  5. 27' S. Caturano
  6. 43' M. Bocic
  7. HT1-0
  8. 47' 1-1 A. Riccardi
  9. 53' M. Rosafio 2-1
  10. 55' L. Crecco
  11. 55' M. Rosafio 3-1
  12. 56' A. Cittadino E. Ndoj
  13. 58' F. Rillo 4-1
  14. 64' S. Caturano 5-1
  15. 65' S. Ciko S. Addessi
  16. 65' L. Di Livio A. Riccardi
  17. 69' L. Ferro M. Castorani
  18. 69' G. Ragone L. Mazzeo
  19. 73' V. Galletta M. Novella
  20. 82' M. Ghisolfi Lucas Felippe
  21. 82' G. Selleri S. Caturano
  22. 82' E. Ercolano T. Berman
  23. 82' R. Martignago M. Bočić
  24. FT5-1

Đội hình

Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 19G. Sciacca
  3. 35M. Novella ▼ 73'
  4. 23F. Rillo
  5. 5Lucas Felippe ▼ 82'
  6. 27B. Erradi
  7. 8M. Castorani ▼ 69'
  8. 26B. Verrengia
  9. 9S. Caturano ▼ 82'
  10. 94M. Rosafio
  11. 17L. Mazzeo ▼ 69'

Dự bị 14

  1. 4L. Ferro ▲ 69'
  2. 28G. Ragone ▲ 69'
  3. 2V. Galletta ▲ 73'
  4. 77M. Ghisolfi ▲ 82'
  5. 15G. Selleri ▲ 82'
  6. 14L. Milesi
  7. 24T. Cucchietti
  8. 33P. Galiano
  9. 80E. Landi
  10. 66R. Burgio
  11. 18P. Mazzocchi
  12. 7G. D'Auria
  13. 10M. Firenze
  14. 11M. Rossetti
Latina Calcio 1932 HLV: R. Boscaglia
  1. 16G. Zacchi
  2. 3E. Vona
  3. 20T. Berman ▼ 82'
  4. 5G. Di Renzo
  5. 93R. Improta
  6. 8E. Ndoj ▼ 56'
  7. 11L. Crecco
  8. 25D. Petermann
  9. 10A. Riccardi ▼ 65'
  10. 77M. Bočić ▼ 82'
  11. 18S. Addessi ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 21A. Cittadino ▲ 56'
  2. 6S. Ciko ▲ 65'
  3. 7L. Di Livio ▲ 65'
  4. 2E. Ercolano ▲ 82'
  5. 14R. Martignago ▲ 82'
  6. 1M. Cardinali
  7. 33M. Basti
  8. 13F. Marenco
  9. 27M. Saccani
  10. 92M. Scravaglieri
  11. 54G. Di Giovannantonio
  12. 57D. De Marchi

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
68Ghi được34
56Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận0.87
14Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu