Latina Calcio 1932 vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 2-1 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 3, hòa 2, Potenza Calcio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- LWWDW Potenza Calcio
- 21' B. Verrengia
- 32' F. Del Sole 1-0
- 42' 1-1 A. Di Grazia
- HT1-1
- 48' F. Cortinovis
- 56' ▲ G. Di Renzo ▼ F. Cortinovis
- 56' ▲ L. Paganini ▼ F. Del Sole
- 60' ▲ L. Gagliano ▼ A. Di Grazia
- 69' ▲ L. Fabrizi ▼ F. Mastroianni
- 72' ▲ M. Rossetti ▼ S. Caturano
- 72' ▲ P. Schiattarella ▼ E. Saporiti
- 74' G. Rocchi
- 78' ▲ S. Biagi ▼ A. Cittadino
- 78' ▲ S. Jallow ▼ G. Fella
- 81' ▲ D. Steffè ▼ G. Volpe
- 81' ▲ A. Porcino ▼ M. Prezioso
- 86' L. Fabrizi 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Cardinali
- 15A. Marino
- 33G. Rocchi
- 2E. Ercolano
- 75F. Cortinovis ▼ 56'
- 8A. Cittadino ▼ 78'
- 9F. Mastroianni ▼ 69'
- 11G. Fella ▼ 78'
- 7L. Di Livio
- 27F. Del Sole ▼ 56'
- 10A. Riccardi
Dự bị 12
- 95G. Di Renzo ▲ 56'
- 77L. Paganini ▲ 56'
- 29L. Fabrizi ▲ 69'
- 5S. Biagi ▲ 78'
- 21S. Jallow ▲ 78'
- 4F. Perseu
- 13E. De Santis
- 23S. Gallo
- 47T. Bertini
- 72R. Polletta
- 17A. Serbouti
- 26L. Crecco
- 1M. Gasparini
- 16A. Sbraga
- 4B. Gyamfi
- 98C. Hadziosmanovic
- 14M. Prezioso ▼ 81'
- 20M. Laaribi
- 26B. Verrengia
- 70E. Saporiti ▼ 72'
- 9S. Caturano ▼ 72'
- 10A. Di Grazia ▼ 60'
- 77G. Volpe ▼ 81'
Dự bị 12
- 37L. Gagliano ▲ 60'
- 11M. Rossetti ▲ 72'
- 28P. Schiattarella ▲ 72'
- 7D. Steffè ▲ 81'
- 17A. Porcino ▲ 81'
- 3R. Maddaloni
- 5N. Armini
- 18A. Mata
- 22F. Alastra
- 55A. Hristov
- 67M. Gagliardi
- 81K. Candellori
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
47Ghi được42
63Thủng lưới50
1.07Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai25