Calcio Foggia 1920 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-1 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 2, F.C. Crotone thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- LLLLD F.C. Crotone
- 15' J. Murano 1-0
- 19' 1-1 E. Oviszach
- 24' S. Tascone
- 37' G. Parodi
- 41' ▲ D. Di Pasquale ▼ R. Cargnelutti
- HT1-1
- 46' ▲ D. Mazzocco ▼ O. Pazienza
- 62' D. Mazzocco
- 67' ▲ M. Zunno ▼ F. Orlando
- 67' ▲ M. Emmausso ▼ J. Murano
- 67' ▲ A. Barberis ▼ T. Schirò
- 67' ▲ M. Spina ▼ E. Oviszach
- 78' A. Gallo
- 78' ▲ A. Danzi ▼ S. Tascone
- 86' ▲ L. Ercolani ▼ G. Parodi
- 89' G. Felicioli
- 90'+3 J. Silva
- 90'+4 M. Emmausso
- 90'+6 D. Di Pasquale
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 3G. Felicioli
- 32G. Parodi ▼ 86'
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo
- 17S. Tascone ▼ 78'
- 47O. Pazienza ▼ 46'
- 14J. Murano ▼ 67'
- 11F. Orlando ▼ 67'
- 10V. Millico
Dự bị 10
- 4D. Mazzocco ▲ 46'
- 7M. Zunno ▲ 67'
- 90M. Emmausso ▲ 67'
- 8A. Danzi ▲ 78'
- 15L. Ercolani ▲ 86'
- 2A. Silvestro
- 12L. De Simone
- 20J. Da Riva
- 22V. De Lucia
- 77S. Ascione
- 22F. D'Alterio
- 3M. Giron
- 5R. Cargnelutti ▼ 41'
- 13N. Armini
- 18A. Guerini
- 38T. Schirò ▼ 67'
- 16A. Gallo
- 41Jonathan Silva
- 9G. Gomez
- 93M. Tumminello
- 7E. Oviszach ▼ 67'
Dự bị 14
- 6D. Di Pasquale ▲ 41'
- 21A. Barberis ▲ 67'
- 28M. Spina ▲ 67'
- 1A. Sala
- 8R. Stronati
- 10M. Vitale
- 11A. Kolaj
- 12A. Martino
- 19R. Cantisani
- 20L. Rojas
- 23F. Groppelli
- 30M. Aprea
- 31J. Akpro
- 77D. Kostadinov
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
43Ghi được76
56Thủng lưới57
1.05Bàn thắng mỗi trận1.77
14Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai35