Calcio Foggia 1920 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 2-1 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 2, F.C. Crotone thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- LLLLD F.C. Crotone
- 29' A. Silvestro
- 35' G. Gigliotti
- HT0-0
- 46' ▲ D. Bove ▼ G. Gigliotti
- 46' ▲ G. Comi ▼ E. DUrsi
- 47' N. Zanellato
- 59' M. Odjer
- 62' ▲ A. Schenetti ▼ M. Rolando
- 62' ▲ L. Gagliano ▼ E. Santaniello
- 62' ▲ Lucas Felippe ▼ S. DAngelo
- 64' 0-1 N. Zanellato
- 73' ▲ J. Tenkorang ▼ L. Carillo
- 77' J. Tenkorang
- 78' L. Felippe Martello
- 79' ▲ D. Kostadinov ▼ M. Vitale
- 88' A. Silvestro 1-1
- 90'+6 L. Ercolani
- 90'+7 M. Giron
- 90'+2 ▲ T. Papazov ▼ V. Millico
- 90'+1 A. Silvestro 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1P. Perina
- 33L. Carillo ▼ 73'
- 15L. Ercolani
- 31E. Salines
- 2A. Silvestro
- 11M. Rolando ▼ 62'
- 19M. Odjer
- 26S. Tascone
- 27F. Vezzoni
- 99E. Santaniello ▼ 62'
- 10V. Millico ▼ 90'
Dự bị 13
- 7A. Schenetti ▲ 62'
- 37L. Gagliano ▲ 62'
- 5J. Tenkorang ▲ 73'
- 24T. Papazov ▲ 90'
- 4G. Castaldi
- 6J. Martini
- 8A. Marino
- 9R. Tonin
- 16G. Antonacci
- 18D. Riccardi
- 23K. Manneh
- 75A. Brancato
- 12L. De Simone
- 1A. Dini
- 33A. Rispoli
- 6G. Gigliotti ▼ 46'
- 13M. Battistini
- 3M. Giron
- 28M. Vitale ▼ 79'
- 26S. D'Angelo
- 24N. Zanellato
- 7E. D'Ursi
- 9G. Gomez
- 19A. Tribuzzi
Dự bị 10
- 5D. Bove ▲ 46'
- 10G. Comi ▲ 46'
- 8Lucas Felippe ▲ 62'
- 11D. Kostadinov ▲ 79'
- 12A. Valentini
- 17G. Bruzzaniti
- 18G. Loiacono
- 21D. Leo
- 22F. D'Alterio
- 29R. Cantisani
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
46Ghi được59
48Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai31