Catania FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Trapani 1905

Catania FC vs F.C. Trapani 1905

Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-1 F.C. Trapani 1905 tại Serie C - Girone C, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 1, F.C. Trapani 1905 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Angelo Massimino, Catania
Phong độ
LLLWL Catania FC
DLLDL F.C. Trapani 1905
  1. 19' K. Udoh
  2. 44' A. Castellini 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' M. Fall P. Udoh
  5. 46' P. Ciotti C. Spini
  6. 50' 1-1 D. Celiento
  7. 58' R. Inglese 2-1
  8. 63' F. D'Andrea A. Montalto
  9. 63' D. Guglielmotti E. Gega
  10. 66' S. Sabatino
  11. 67' A. Martina A. Benedetti
  12. 67' M. Kanoute A. Bifulco
  13. 69' G. Carpani M. Stoppa
  14. 78' M. Crimi S. Sabatino
  15. 80' A. Quaini Kaleb Jimenez
  16. 82' F. Lescano
  17. 85' D. Celiento
  18. FT2-1

Đội hình

Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 1K. Bethers
  2. 15M. Di Gennaro
  3. 33A. Anastasio
  4. 24E. Gega ▼ 63'
  5. 27A. Castellini
  6. 14L. Verna
  7. 19A. Raimo
  8. 10Kaleb Jimenez ▼ 80'
  9. 9R. Inglese
  10. 32A. Montalto ▼ 63'
  11. 21M. Stoppa ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 11F. D'Andrea ▲ 63'
  2. 44D. Guglielmotti ▲ 63'
  3. 20G. Carpani ▲ 69'
  4. 16A. Quaini ▲ 80'
  5. 31M. Adamonis
  6. 36O. Allegra
  7. 37C. Forti
F.C. Trapani 1905 HLV: S. Aronica
  1. 90A. Seculin
  2. 4S. Sabatino ▼ 78'
  3. 33A. Benedetti ▼ 67'
  4. 28L. Silvestri
  5. 5D. Celiento
  6. 14A. Bifulco ▼ 67'
  7. 20G. Carriero
  8. 7N. Karić
  9. 10F. Lescano
  10. 9P. Udoh ▼ 46'
  11. 11C. Spini ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 17M. Fall ▲ 46'
  2. 99P. Ciotti ▲ 46'
  3. 3A. Martina ▲ 67'
  4. 77M. Kanoute ▲ 67'
  5. 15M. Crimi ▲ 78'
  6. 1E. Ujkaj
  7. 6J. Gelli
  8. 8A. Marino
  9. 21F. Carraro
  10. 23A. Malomo

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
63Ghi được64
48Thủng lưới49
1.47Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu