Benevento Calcio vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 3, Casertana F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LDWDW Casertana F.C.
- 4' F. Deli
- 8' A. Bakayoko
- 25' A. Talia
- 31' L. Bacchetti
- 37' A. Viscardi
- HT0-0
- 46' ▲ G. Acampora ▼ A. Talia
- 46' ▲ A. Ferrara ▼ A. Viscardi
- 46' ▲ F. Iuliano ▼ H. Salomaa
- 46' ▲ F. Proia ▼ L. Bacchetti
- 54' S. Oukhadda
- 55' ▲ E. Lanini ▼ M. Perlingieri
- 55' ▲ M. Viviani ▼ P. Simonetti
- 55' ▲ M. Falasca ▼ S. Mancini
- 64' ▲ S. Bianchi ▼ M. Matese
- 68' ▲ R. Capellini ▼ F. Berra
- 75' ▲ M. Carretta ▼ F. Deli
- 76' M. Viviani 1-0
- 90'+1 A. Prisco
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Nunziante
- 13A. Toșca
- 20F. Berra ▼ 68'
- 27S. Oukhadda
- 25A. Viscardi ▼ 46'
- 18P. Simonetti ▼ 55'
- 38A. Talia ▼ 46'
- 4A. Prisco
- 9J. Manconi
- 73D. Lamesta
- 33M. Perlingieri ▼ 55'
Dự bị 14
- 17G. Acampora ▲ 46'
- 32A. Ferrara ▲ 46'
- 10E. Lanini ▲ 55'
- 24M. Viviani ▲ 55'
- 96R. Capellini ▲ 68'
- 12N. Manfredini
- 68I. Lucatelli
- 3F. Sena
- 5A. Veltri
- 6B. Meccariello
- 7E. Starita
- 21D. Agazzi
- 28G. Borello
- 35L. Carfora
- 1A. Zanellati
- 3A. Fabbri
- 13L. Bacchetti ▼ 46'
- 4I. Kontek
- 18F. Deli ▼ 75'
- 19R. Collodel
- 16M. Matese ▼ 64'
- 32S. Paglino
- 70S. Mancini ▼ 55'
- 93A. Bakayoko
- 10H. Salomaa ▼ 46'
Dự bị 12
- 21F. Iuliano ▲ 46'
- 27F. Proia ▲ 46'
- 37M. Falasca ▲ 55'
- 30S. Bianchi ▲ 64'
- 7M. Carretta ▲ 75'
- 9A. Satriano
- 12D. Pareiko
- 22A. Vilardi
- 34S. Rocca
- 77C. Capasso
- 90Raúl Asencio
- 33L. Giugno
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
63Ghi được43
42Thủng lưới41
1.62Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai26