Benevento Calcio vs Casertana F.C.
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-0 Casertana F.C. tại Serie C - Girone C, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 3, Casertana F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LDWDW Casertana F.C.
- 5' D. Agazzi
- 12' A. Curcio
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ciciretti ▼ A. Ferrante
- 51' R. Capellini
- 58' ▲ A. Marotta ▼ E. Lanini
- 58' ▲ D. Bolsius ▼ E. Starita
- 61' ▲ G. Casoli ▼ M. Toscano
- 63' C. Pastina
- 71' ▲ P. Simonetti ▼ M. Pinato
- 72' ▲ F. Deli ▼ M. Carretta
- 81' F. Berra 1-0
- 83' M. Proietti
- 88' ▲ E. Terranova ▼ R. Improta
- 88' ▲ L. Taurino ▼ F. Damian
- 90'+1 F. Deli
- 90'+2 P. Simonetti
- 90'+4 L. Taurino
- FT1-0
Đội hình
- 12N. Manfredini
- 3A. Benedetti
- 20F. Berra
- 96R. Capellini
- 58C. Pastina
- 16R. Improta ▼ 88'
- 21D. Agazzi
- 14M. Pinato ▼ 71'
- 11A. Ferrante ▼ 46'
- 90E. Lanini ▼ 58'
- 27E. Starita ▼ 58'
Dự bị 14
- 99A. Ciciretti ▲ 46'
- 9A. Marotta ▲ 58'
- 98D. Bolsius ▲ 58'
- 18P. Simonetti ▲ 71'
- 28E. Terranova ▲ 88'
- 1A. Nunziante
- 2H. El Kaouakibi
- 7N. Karić
- 8K. Kubica
- 22M. Giangregorio
- 25A. Viscardi
- 30L. Carfora
- 38A. Talia
- 71A. Tello
- 22G. Venturi
- 13L. Bacchetti
- 26L. Calapai
- 19G. Sciacca
- 33A. Anastasio
- 80M. Proietti
- 8F. Damian ▼ 88'
- 5M. Toscano ▼ 61'
- 7M. Carretta ▼ 72'
- 10A. Curcio
- 11C. Tavernelli
Dự bị 11
- 21G. Casoli ▲ 61'
- 18F. Deli ▲ 72'
- 25L. Taurino ▲ 88'
- 1D. Marfella
- 6M. Soprano
- 16M. Matese
- 17U. Galletta
- 24S. Paglino
- 27G. Turchetta
- 66A. Cadili
- 98M. Nicoletti
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
56Ghi được53
41Thủng lưới42
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
19Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23