S.S.D. Audace Cerignola
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AZ Picerno

S.S.D. Audace Cerignola vs AZ Picerno

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-1 AZ Picerno tại Serie C - Girone C, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 1, hòa 4, AZ Picerno thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 11
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
WDWLL AZ Picerno
  1. HT0-0
  2. 51' S. Jallow
  3. 57' G. Capomaggio
  4. 63' M. Tascone Z. Ruggiero
  5. 63' L. Paolucci G. Bianchini
  6. 64' A. Energe F. Petito
  7. 64' 0-1 G. Pagliai
  8. 69' D. Merelli
  9. 73' G. Capomaggio 1-1
  10. 77' D. Franco
  11. 77' V. Parigini G. Coccia
  12. 78' E. Esposito E. Volpicelli
  13. 78' A. Santarcangelo G. Bernardotto
  14. 78' V. Graziani K. Cardoni
  15. 82' A. Ligi
  16. 89' L. Gagliano S. Jallow
  17. 90'+2 F. Salvemini 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 15A. Ligi
  3. 23L. Gonnelli
  4. 6S. Visentin
  5. 7G. Coccia ▼ 77'
  6. 3L. Russo
  7. 13G. Bianchini ▼ 63'
  8. 10Z. Ruggiero ▼ 63'
  9. 5G. Capomaggio
  10. 9F. Salvemini
  11. 17S. Jallow ▼ 89'

Dự bị 15

  1. 8M. Tascone ▲ 63'
  2. 14L. Paolucci ▲ 63'
  3. 11V. Parigini ▲ 77'
  4. 37L. Gagliano ▲ 89'
  5. 1S. Greco
  6. 18A. Faggioli
  7. 19S. Velásquez
  8. 20Miguel Ángel
  9. 21A. Tentardini
  10. 22G. Fares
  11. 24A. Carnevale
  12. 30N. Iurilli
  13. 55L. Martinelli
  14. 72G. Carrozza
  15. 80F. Di Dio
AZ Picerno HLV: F. Tomei
  1. 1D. Merelli
  2. 25W. Guerra
  3. 2G. Pagliai
  4. 6A. Allegretto
  5. 13M. Gilli
  6. 8D. Franco
  7. 5F. Pitarresi
  8. 9G. Bernardotto ▼ 78'
  9. 21E. Volpicelli ▼ 78'
  10. 19F. Petito ▼ 64'
  11. 99K. Cardoni ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 7A. Energe ▲ 64'
  2. 11E. Esposito ▲ 78'
  3. 16A. Santarcangelo ▲ 78'
  4. 77V. Graziani ▲ 78'
  5. 4P. Seck
  6. 10P. Maiorino
  7. 14V. Ragone
  8. 15P. Santi
  9. 17S. Cecere
  10. 22E. Summa
  11. 30R. De Ciancio
  12. 37P. Vitali

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được51
42Thủng lưới33
1.48Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu