AZ Picerno vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: AZ Picerno 2-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AZ Picerno thắng 3, hòa 4, S.S.D. Audace Cerignola thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Comunale Donato Curcio, Picerno
- Phong độ
- WDWLL AZ Picerno
- WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
- 26' J. Murano 1-0
- 36' M. Novella
- HT1-0
- 46' ▲ G. Pagliai ▼ M. Novella
- 52' 1-1 D. Vuthaj11m
- 60' A. Cadili
- 64' R. Bianco
- 65' ▲ P. Maiorino ▼ A. Santarcangelo
- 68' ▲ F. D'Andrea ▼ D. Vuthaj
- 68' ▲ G. Malcore ▼ V. Leonetti
- 75' ▲ Miguel Ángel ▼ R. Bianco
- 78' ▲ A. Rizzo ▼ A. Tentardini
- 81' A. Gallo
- 83' ▲ S. Ciko ▼ F. Pitarresi
- 83' ▲ G. D'Agostino ▼ F. Petito
- 90'+1 E. Esposito
- 90'+3 F. D'Andrea
- 90'+5 S. Ciko
- 90'+5 S. Ciko 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22E. Summa
- 25W. Guerra
- 66A. Cadili
- 35M. Novella ▼ 46'
- 13M. Gilli
- 5F. Pitarresi ▼ 83'
- 8A. Gallo
- 9J. Murano
- 11E. Esposito
- 19F. Petito ▼ 83'
- 16A. Santarcangelo ▼ 65'
Dự bị 11
- 2G. Pagliai ▲ 46'
- 10P. Maiorino ▲ 65'
- 17S. Ciko ▲ 83'
- 70G. D'Agostino ▲ 83'
- 1D. Merelli
- 7T. Ceccarelli
- 12A. Esposito
- 20A. Albertini
- 27M. Savarese
- 30R. De Ciancio
- 77V. Graziani
- 30D. Barosi
- 23L. Gonnelli
- 21A. Tentardini ▼ 78'
- 6S. Visentin
- 7G. Coccia
- 3L. Russo
- 8R. Bianco ▼ 75'
- 13G. Bianchini
- 29M. Tascone
- 99D. Vuthaj ▼ 68'
- 11V. Leonetti ▼ 68'
Dự bị 10
- 17F. D'Andrea ▲ 68'
- 9G. Malcore ▲ 68'
- 20Miguel Ángel ▲ 75'
- 34A. Rizzo ▲ 78'
- 1T. Krapikas
- 12G. Fares
- 15A. Ligi
- 77M. Ghisolfi
- 80A. Carnevale
- 10L. Lombardi
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
58Ghi được55
45Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32