S.S. Monopoli 1966 vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 0-1 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 3, hòa 1, A.S.D. Sorrento thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 24' 0-1 A. Musso
- 26' C. De Risio
- HT0-1
- 52' ▲ P. Yeboah ▼ F. Grandolfo
- 56' ▲ V. Colangiuli ▼ S. Cangianiello
- 56' ▲ A. Palella ▼ G. Guadagni
- 62' M. Cuccurullo
- 62' ▲ S. Calvano ▼ C. De Risio
- 62' ▲ N. Bruschi ▼ D. Bulevardi
- 66' N. Bizzotto
- 73' ▲ M. Yabre ▼ O. Viteritti
- 79' V. Colangiuli
- 79' ▲ P. Riccardi ▼ D. Bolsius
- 79' ▲ D. Russo ▼ A. Musso
- 85' ▲ V. Di Somma ▼ A. Palella
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Vitale
- 4N. Bizzotto
- 6M. Miceli
- 77O. Viteritti ▼ 73'
- 3F. Pace
- 19C. De Risio ▼ 62'
- 8C. Battocchio
- 10D. Bulevardi ▼ 62'
- 17C. Cristallo
- 9F. Grandolfo ▼ 52'
- 11F. Vázquez
Dự bị 11
- 45P. Yeboah ▲ 52'
- 23S. Calvano ▲ 62'
- 98N. Bruschi ▲ 62'
- 33M. Yabre ▲ 73'
- 5A. Angileri
- 12G. Garofani
- 18P. Virgilio
- 22C. Sibilano
- 53C. De Vietro
- 71C. Cellamare
- 99A. De Palo
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 14C. Panico
- 2G. Todisco
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo
- 23S. Cangianiello ▼ 56'
- 10D. Bolsius ▼ 79'
- 7G. Guadagni ▼ 56'
- 11A. Musso ▼ 79'
Dự bị 11
- 32V. Colangiuli ▲ 56'
- 72A. Palella ▲ 56'
- 17P. Riccardi ▲ 79'
- 44D. Russo ▲ 79'
- 26V. Di Somma ▲ 85'
- 5G. Carotenuto
- 12S. Harrasser
- 16S. Scala
- 33A. Vitiello
- 76F. Lops
- 96M. Esposito
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
49Ghi được36
34Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận0.92
17Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai20