S.S. Monopoli 1966 vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: S.S. Monopoli 1966 1-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Monopoli 1966 thắng 3, hòa 1, A.S.D. Sorrento thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Vito Simone Veneziani, Monopoli
- Phong độ
- DLWDL S.S. Monopoli 1966
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 36' M. Fornasier
- 45'+2 G. Iaccarino
- 45' G. Borello11m 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ G. Vitale ▼ R. Martignago
- 59' ▲ P. Riccardi ▼ G. La Monica
- 73' ▲ A. Kolaj ▼ L. Colombini
- 74' ▲ Z. Hamlili ▼ G. Iaccarino
- 80' V. Di Somma
- 81' ▲ S. Scala ▼ M. Cuccurullo
- 81' ▲ C. Capasso ▼ A. Vitiello
- 84' G. Vitale
- 89' ▲ A. De Paoli ▼ F. Grandolfo
- 89' ▲ F. Ardizzone ▼ G. Borello
- FT1-0
Đội hình
- 55L. Gelmi
- 95L. Barlocco
- 6M. Fornasier
- 16M. Ferrini
- 14O. Viteritti
- 4A. Angileri
- 19C. De Risio
- 78G. Iaccarino ▼ 74'
- 39F. Grandolfo ▼ 89'
- 10G. Borello ▼ 89'
- 9C. Tommasini
Dự bị 12
- 27Z. Hamlili ▲ 74'
- 8A. De Paoli ▲ 89'
- 11F. Ardizzone ▲ 89'
- 2T. Berman
- 7F. Sosa
- 12D. Dalmasso
- 17C. Cristallo
- 18S. La Vardera
- 23G. Simone
- 29A. Arioli
- 33D. Bulevardi
- 80M. Vitale
- 97M. Albertazzi
- 26V. Di Somma
- 6F. Fusco
- 27C. Loreto
- 19L. Colombini ▼ 73'
- 33A. Vitiello ▼ 81'
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo ▼ 81'
- 4G. La Monica ▼ 59'
- 10R. Martignago ▼ 59'
- 91M. Ravasio
Dự bị 13
- 3G. Vitale ▲ 59'
- 98P. Riccardi ▲ 59'
- 21A. Kolaj ▲ 73'
- 7S. Scala ▲ 81'
- 77C. Capasso ▲ 81'
- 9E. Blondett
- 11I. Badje
- 17D. Esposito
- 22A. D'Aniello
- 24M. Marzuillo
- 30A. Bonavolontà
- 35D. Amendola
- 72A. Palella
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
43Ghi được41
56Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai26