S.S.D. Audace Cerignola
4 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Crotone

S.S.D. Audace Cerignola vs F.C. Crotone

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 4-2 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 3, hòa 2, F.C. Crotone thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
LLLLD F.C. Crotone
  1. 26' 0-1 L. Gonnelliphản lưới
  2. 32' D. Bove F. Papini
  3. 36' A. Rizzo
  4. 39' G. Loiacono
  5. 40' 0-2 E. D'Ursi
  6. HT0-2
  7. 46' L. Russo A. Rizzo
  8. 46' Miguel Ángel M. Tascone
  9. 46' S. Trezza T. Krapikas
  10. 59' A. Dini
  11. 61' D. Altobelli
  12. 67' G. Malcore 1-2
  13. 73' Vinicius M. Vitale
  14. 73' Jurica Jurčec Lucas Felippe
  15. 78' F. D'Andrea 2-2
  16. 79' F. D'Andrea
  17. 79' S. Visentin R. Bianco
  18. 84' V. Leonetti
  19. 85' S. Neglia V. Leonetti
  20. 85' G. Bruzzaniti E. DUrsi
  21. 89' F. D'Andrea 3-2
  22. 90'+6 F. D'Andrea 4-2
  23. FT4-2

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas ▼ 46'
  2. 23L. Gonnelli
  3. 21A. Tentardini
  4. 8R. Bianco ▼ 79'
  5. 34A. Rizzo ▼ 46'
  6. 24Z. Ruggiero
  7. 29M. Tascone ▼ 46'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 9G. Malcore
  10. 11V. Leonetti ▼ 85'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 10

  1. 3L. Russo ▲ 46'
  2. 20Miguel Ángel ▲ 46'
  3. 22S. Trezza ▲ 46'
  4. 6S. Visentin ▲ 79'
  5. 91S. Neglia ▲ 85'
  6. 4G. Allegrini
  7. 7G. Coccia
  8. 18A. Bezzon
  9. 33A. Pinnelli
  10. 80A. Carnevale
F.C. Crotone HLV: L. Zauli
  1. 1A. Dini
  2. 18G. Loiacono
  3. 3M. Giron
  4. 2F. Papini ▼ 32'
  5. 25D. Altobelli
  6. 28M. Vitale ▼ 73'
  7. 8Lucas Felippe ▼ 73'
  8. 7E. D'Ursi
  9. 9G. Gomez
  10. 93M. Tumminello
  11. 19A. Tribuzzi

Dự bị 10

  1. 5D. Bove ▲ 32'
  2. 15Vinicius ▲ 73'
  3. 23Jurica Jurčec ▲ 73'
  4. 17G. Bruzzaniti ▲ 85'
  5. 14C. Crialese
  6. 22F. D'Alterio
  7. 29R. Cantisani
  8. 32R. Stronati
  9. 47D. Voncina
  10. 12A. Valentini

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
55Ghi được59
49Thủng lưới55
1.34Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu