F.C. Crotone
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

F.C. Crotone vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 1-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 21 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 3, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
Sân vận động
Stadio Ezio Scida, Crotone
Phong độ
LLLLD F.C. Crotone
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 45' J. Petriccione
  2. HT0-0
  3. 58' D. Bove
  4. 60' Z. Ruggiero M. Ghisolfi
  5. 60' M. Tascone Miguel Ángel
  6. 64' Lucas Felippe J. Petriccione
  7. 64' D. Vuthaj A. DErrico
  8. 73' M. D'Ausilio F. DAndrea
  9. 73' F. Sosa G. Malcore
  10. 74' G. Gomez M. Tumminello
  11. 81' A. Tentardini A. Rizzo
  12. 82' T. Krapikas
  13. 87' F. Papini D. Bove
  14. 87' R. Cantisani E. DUrsi
  15. 90' 0-1 Z. Ruggiero
  16. 90'+2 G. Gomez 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

F.C. Crotone HLV: L. Zauli
  1. 1A. Dini
  2. 18G. Loiacono
  3. 3M. Giron
  4. 5D. Bove ▼ 87'
  5. 21D. Leo
  6. 27A. D'Errico
  7. 10J. Petriccione ▼ 64'
  8. 28M. Vitale
  9. 7E. D'Ursi
  10. 93M. Tumminello ▼ 74'
  11. 19A. Tribuzzi

Dự bị 13

  1. 8Lucas Felippe ▲ 64'
  2. 30D. Vuthaj ▲ 64'
  3. 9G. Gomez ▲ 74'
  4. 2F. Papini ▲ 87'
  5. 29R. Cantisani ▲ 87'
  6. 12A. Lucano
  7. 14C. Crialese
  8. 15Vinicius
  9. 17G. Bruzzaniti
  10. 22F. D'Alterio
  11. 24P. Giannotti
  12. 36R. Spaltro
  13. 77O. Pannitteri
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 15A. Ligi
  3. 55L. Martinelli
  4. 3L. Russo
  5. 20Miguel Ángel ▼ 60'
  6. 34A. Rizzo ▼ 81'
  7. 77M. Ghisolfi ▼ 60'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 91S. Neglia
  10. 9G. Malcore ▼ 73'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 15

  1. 24Z. Ruggiero ▲ 60'
  2. 29M. Tascone ▲ 60'
  3. 10M. D'Ausilio ▲ 73'
  4. 44F. Sosa ▲ 73'
  5. 21A. Tentardini ▲ 81'
  6. 4G. Allegrini
  7. 7G. Coccia
  8. 8R. Bianco
  9. 12G. Fares
  10. 14B. Prati
  11. 22S. Trezza
  12. 23L. Gonnelli
  13. 27M. Vitale
  14. 30U. De Luca
  15. 80A. Carnevale

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
59Ghi được55
55Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu