S.S.D. Audace Cerignola vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 1-2 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 7, hòa 1, A.S.D. Sorrento thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 21
- Sân vận động
- Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
- Phong độ
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- WWWWW A.S.D. Sorrento
- 15' 0-1 M. Ravasio
- 22' A. De Francesco
- 35' M. Cuccurullo
- 37' G. Capomaggio
- HT0-1
- 53' G. Malcore
- 63' 0-2 G. Vitale
- 66' ▲ Miguel Ángel ▼ V. Leonetti
- 66' ▲ A. Tentardini ▼ G. Coccia
- 67' ▲ T. Panelli ▼ P. Messori
- 67' ▲ R. Martignago ▼ I. Badje
- 69' A. De Francesco
- 69' A. De Francesco
- 71' F. D'Andrea 1-2
- 73' ▲ A. Bonavolontà ▼ G. Vitale
- 82' ▲ F. Sosa ▼ M. DAusilio
- 83' R. Martignago
- 90' ▲ R. Bianco ▼ Z. Ruggiero
- 90' ▲ A. Carnevale ▼ M. Tascone
- 90' ▲ A. Vitiello ▼ M. Ravasio
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Krapikas
- 4G. Allegrini
- 7G. Coccia ▼ 66'
- 3L. Russo
- 24Z. Ruggiero ▼ 90'
- 29M. Tascone ▼ 90'
- 5G. Capomaggio
- 9G. Malcore
- 11V. Leonetti ▼ 66'
- 10M. D'Ausilio
- 17F. D'Andrea
Dự bị 10
- 20Miguel Ángel ▲ 66'
- 21A. Tentardini ▲ 66'
- 44F. Sosa ▲ 82'
- 8R. Bianco ▲ 90'
- 80A. Carnevale ▲ 90'
- 12G. Fares
- 18A. Bezzon
- 22S. Trezza
- 34A. Rizzo
- 91S. Neglia
- 1L. Del Sorbo
- 9E. Blondett
- 6F. Fusco
- 27C. Loreto
- 2G. Todisco
- 15A. De Francesco
- 8M. Cuccurullo
- 29P. Messori ▼ 67'
- 3G. Vitale ▼ 73'
- 91M. Ravasio ▼ 90'
- 11I. Badje ▼ 67'
Dự bị 13
- 37T. Panelli ▲ 67'
- 10R. Martignago ▲ 67'
- 30A. Bonavolontà ▲ 73'
- 33A. Vitiello ▲ 90'
- 22A. D'Aniello
- 59A. Oliva
- 19L. Colombini
- 26V. Di Somma
- 76S. Kone
- 79Antoni Caravaca
- 7S. Scala
- 77C. Capasso
- 92P. Riccardi
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
55Ghi được41
49Thủng lưới53
1.34Bàn thắng mỗi trận1.02
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai26