A.S.D. Sorrento
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

A.S.D. Sorrento vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 2-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 2, hòa 1, S.S.D. Audace Cerignola thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 2
Sân vận động
Stadio Italia, Sorrento
Phong độ
WWWWW A.S.D. Sorrento
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 3' G. Capomaggio
  2. 16' E. Blondett 1-0
  3. 28' G. Vitale
  4. 37' 1-1 G. Malcore11m
  5. 40' M. Tascone
  6. HT1-1
  7. 52' G. La Monica 2-1
  8. 60' 2-2 A. Tentardini
  9. 68' M. Ghisolfi M. Tascone
  10. 68' S. Neglia M. DAusilio
  11. 73' P. Messori G. La Monica
  12. 73' C. Capasso F. Petito
  13. 74' Miguel Ángel Z. Ruggiero
  14. 78' M. Ravasio R. Martignago
  15. 88' L. Colombini C. Loreto
  16. 88' A. Bonavolontà A. De Francesco
  17. 90' G. Coccia F. DAndrea
  18. 90' F. Sosa G. Malcore
  19. FT2-2

Đội hình

A.S.D. Sorrento HLV: V. Maiuri
  1. 12R. Marcone
  2. 9E. Blondett
  3. 27C. Loreto ▼ 88'
  4. 2G. Todisco
  5. 37T. Panelli
  6. 15A. De Francesco ▼ 88'
  7. 3G. Vitale
  8. 4G. La Monica ▼ 73'
  9. 10R. Martignago ▼ 78'
  10. 17F. Petito ▼ 73'
  11. 11I. Badje

Dự bị 14

  1. 29P. Messori ▲ 73'
  2. 77C. Capasso ▲ 73'
  3. 91M. Ravasio ▲ 78'
  4. 19L. Colombini ▲ 88'
  5. 30A. Bonavolontà ▲ 88'
  6. 1L. Del Sorbo
  7. 6F. Fusco
  8. 7S. Scala
  9. 14M. Chiricallo
  10. 22A. D'Aniello
  11. 26V. Di Somma
  12. 33A. Vitiello
  13. 76S. Kone
  14. 79Antoni Caravaca
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 15A. Ligi
  3. 23L. Gonnelli
  4. 21A. Tentardini
  5. 3L. Russo
  6. 24Z. Ruggiero ▼ 74'
  7. 29M. Tascone ▼ 68'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 9G. Malcore ▼ 90'
  10. 10M. D'Ausilio
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 14

  1. 77M. Ghisolfi ▲ 68'
  2. 91S. Neglia ▲ 68'
  3. 20Miguel Ángel ▲ 74'
  4. 7G. Coccia ▲ 90'
  5. 44F. Sosa ▲ 90'
  6. 4G. Allegrini
  7. 8R. Bianco
  8. 12G. Fares
  9. 14B. Prati
  10. 22S. Trezza
  11. 30U. De Luca
  12. 80A. Carnevale
  13. 34A. Rizzo
  14. 27M. Vitale

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
41Ghi được55
53Thủng lưới49
1.02Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu