Latina Calcio 1932 vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-0 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 1, hòa 4, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- LLDLW Benevento Calcio
- 9' F. Berra
- 25' A. Serbouti
- 45'+1 G. Rocchi
- HT0-0
- 46' ▲ S. Jallow ▼ F. Mastroianni
- 56' S. Jallow
- 59' F. Cortinovis
- 60' ▲ A. Benedetti ▼ E. Masciangelo
- 60' ▲ M. Pinato ▼ D. Agazzi
- 63' ▲ G. Fella ▼ L. Fabrizi
- 73' ▲ F. Del Sole ▼ A. Cittadino
- 77' ▲ E. Ercolano ▼ A. Serbouti
- 77' ▲ L. Crecco ▼ L. Paganini
- 79' ▲ S. Sorrentino ▼ A. Ferrante
- 85' A. Marino
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Cardinali
- 15A. Marino
- 33G. Rocchi
- 17A. Serbouti ▼ 77'
- 75F. Cortinovis
- 77L. Paganini ▼ 77'
- 8A. Cittadino ▼ 73'
- 9F. Mastroianni ▼ 46'
- 7L. Di Livio
- 29L. Fabrizi ▼ 63'
- 10A. Riccardi
Dự bị 11
- 21S. Jallow ▲ 46'
- 11G. Fella ▲ 63'
- 27F. Del Sole ▲ 73'
- 2E. Ercolano ▲ 77'
- 26L. Crecco ▲ 77'
- 4F. Perseu
- 12M. Vona
- 13E. De Santis
- 47T. Bertini
- 72R. Polletta
- 95G. Di Renzo
- 24A. Paleari
- 20F. Berra
- 5E. Masciangelo ▼ 60'
- 96R. Capellini
- 2H. El Kaouakibi
- 16R. Improta
- 21D. Agazzi ▼ 60'
- 7N. Karić
- 38A. Talia
- 9A. Marotta
- 11A. Ferrante ▼ 79'
Dự bị 13
- 3A. Benedetti ▲ 60'
- 14M. Pinato ▲ 60'
- 26S. Sorrentino ▲ 79'
- 1A. Nunziante
- 4V. Alfieri
- 8K. Kubica
- 10C. Ciano
- 12N. Manfredini
- 25A. Viscardi
- 30L. Carfora
- 71A. Tello
- 78D. Masella
- 98D. Bolsius
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
47Ghi được56
63Thủng lưới41
1.07Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai32