Benevento Calcio vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 2-1 Latina Calcio 1932 tại Serie B, 11 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 4, Latina Calcio 1932 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- Ivano Pezzuto, Italy
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 14' Luca Di Matteo
- 20' 0-1 D. Corvia
- 30' Michele Camporese
- 42' E. Pezzi 1-1
- 45' Luca Di Matteo
- 45' Luca Di Matteo
- HT1-1
- 46' Riccardo Brosco
- 51' ▲ M. Bruscagin ▼ C. Nica
- 57' ▲ W. López ▼ M. Pajač
- 61' A. Ciciretti 2-1
- 69' ▲ G. Rolando ▼ C. Buonaiuto
- 70' ▲ L. Del Pinto ▼ N. Viola
- 73' Filippo Falco
- 83' ▲ M. Mariga ▼ A. De Vitis
- 84' ▲ B. Gyamfi ▼ F. Falco
- 89' Daniele Corvia
- 90' Lorenzo Del Pinto
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Cragno
- 2E. Pezzi
- 5F. Lucioni
- 15M. Camporese
- 23L. Venuti
- 35N. Viola ▼ 70'
- 11M. Pajač ▼ 57'
- 10A. Ciciretti
- 13R. Chibsah
- 9F. Ceravolo
- 20F. Falco ▼ 84'
Dự bị 9
- 6W. López ▲ 57'
- 4L. Del Pinto ▲ 70'
- 18B. Gyamfi ▲ 84'
- 7F. Melara
- 12P. Gori
- 16R. Bagadur
- 25E. Brignola
- 30D. Buzzegoli
- 36A. Matera
- 12C. Pinsoglio
- 5P. Dellafiore
- 23R. Brosco
- 31C. Nica ▼ 51'
- 13M. Coppolaro
- 21L. Di Matteo
- 30A. De Vitis ▼ 83'
- 19F. Bandinelli
- 7D. Corvia
- 10C. Buonaiuto ▼ 69'
- 9R. Insigne
Dự bị 9
- 3M. Bruscagin ▲ 51'
- 33G. Rolando ▲ 69'
- 17M. Mariga ▲ 83'
- 1M. Grandi
- 8M. Rocca
- 11G. Regolanti
- 18P. De Giorgio
- 26R. Maciucca
- 27A. Negro
Thống kê
03⚑8
⚑541
60%Kiểm soát bóng40%
19Dứt điểm6
9Trúng đích3
10Chệch đích3
8Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 66 - 39 | +27 | 78 | |
| 3 | 42 | 57 - 42 | +15 | 74 | |
| 4 | 42 | 54 - 40 | +14 | 65 | |
| 5 | 42 | 56 - 42 | +14 | 65 | |
| 6 | 42 | 60 - 54 | +6 | 63 | |
| 7 | 42 | 41 - 40 | +1 | 62 | |
| 8 | 42 | 38 - 34 | +4 | 60 | |
| 9 | 42 | 48 - 50 | -2 | 56 | |
| 10 | 42 | 44 - 44 | 0 | 54 | |
| 11 | 42 | 54 - 51 | +3 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 44 | -5 | 53 | |
| 13 | 42 | 51 - 48 | +3 | 53 | |
| 14 | 42 | 49 - 58 | -9 | 50 | |
| 15 | 42 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 16 | 42 | 35 - 45 | -10 | 49 | |
| 17 | 42 | 40 - 55 | -15 | 49 | |
| 18 | 42 | 42 - 53 | -11 | 49 | |
| 19 | 42 | 45 - 55 | -10 | 44 | |
| 20 | 42 | 33 - 52 | -19 | 41 | |
| 21 | 42 | 23 - 36 | -13 | 35 | |
| 22 | 42 | 38 - 50 | -12 | 32 |
So sánh
48Trận đấu44
61Ghi được39
44Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận0.89
21Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai18