S.S.C. Giugliano vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-4 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie C - Girone C, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 0, hòa 0, U.S. Catanzaro 1929 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Trọng tài
- C. Rinaldi
- Phong độ
- DLLLW S.S.C. Giugliano
- DLLLW U.S. Catanzaro 1929
- 6' 0-1 R. Gatti
- 17' 0-2 A. Curcio
- 28' ▲ N. Rizzo ▼ E. Biasiol
- 44' N. Rizzo
- HT0-2
- 46' ▲ F. Di Dio ▼ G. Ceparano
- 46' ▲ A. Tentardini ▼ J. Vandeputte
- 55' G. Rondinella
- 59' P. Fazio
- 59' ▲ A. Cinelli ▼ A. Ghion
- 59' ▲ P. Cianci ▼ A. Curcio
- 63' ▲ L. Sorrentino ▼ F. Piovaccari
- 63' ▲ R. Poziello ▼ S. Oyewale
- 64' N. Brighenti
- 72' ▲ T. Biasci ▼ D. Sounas
- 74' 0-3 P. Iemmello
- 77' ▲ M. Felici ▼ F. Salvemini
- 80' Gladestony
- 85' ▲ M. Welbeck ▼ S. Pontisso
- 88' G. Scognamiglio
- 89' Yellow Card
- 90'+1 0-4 P. Iemmello
- FT0-4
Đội hình
- 12J. Sassi
- 87G. Scognamiglio
- 6C. Poziello
- 27G. Rondinella
- 24E. Biasiol ▼ 28'
- 11S. Oyewale ▼ 63'
- 14Gladestony
- 5Lucas Felippe
- 4G. Ceparano ▼ 46'
- 9F. Piovaccari ▼ 63'
- 7F. Salvemini ▼ 77'
Dự bị 14
- 10N. Rizzo ▲ 28'
- 80F. Di Dio ▲ 46'
- 20L. Sorrentino ▲ 63'
- 21R. Poziello ▲ 63'
- 23M. Felici ▲ 77'
- 1A. Viscovo
- 2T. Berman
- 13W. Zullo
- 18G. La Monica
- 22C. Siamatas
- 28G. Mesisca
- 30F. Ciuferri
- 50F. De Francesco
- 77M. Ghisolfi
- 1A. Fulignati
- 23N. Brighenti
- 13P. Fazio
- 44R. Gatti
- 24D. Sounas ▼ 72'
- 27J. Vandeputte ▼ 46'
- 20S. Pontisso ▼ 85'
- 18A. Ghion ▼ 59'
- 9P. Iemmello
- 21A. Curcio ▼ 59'
- 17E. Brignola
Dự bị 14
- 3A. Tentardini ▲ 46'
- 88A. Cinelli ▲ 59'
- 99P. Cianci ▲ 59'
- 28T. Biasci ▲ 72'
- 6M. Welbeck ▲ 85'
- 5L. Martinelli
- 7G. Rolando
- 8L. Verna
- 10F. Bombagi
- 14S. Scognamillo
- 16A. Sala
- 77P. Katseris
- 90V. Grimaldi
- 92M. Šitum
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
54Ghi được113
63Thủng lưới33
1.35Bàn thắng mỗi trận2.57
7Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai60