U.S. Catanzaro 1929 vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 3-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 3, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Trọng tài
- M. Perri
- Phong độ
- DLLLW U.S. Catanzaro 1929
- DLLLW S.S.C. Giugliano
- 16' F. Bombagi
- 39' P. Iemmello
- 42' F. Salvemini
- 45'+1 A. Ghion 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ A. Curcio ▼ T. Biasci
- 56' ▲ A. Cinelli ▼ F. Bombagi
- 58' R. De Rosa
- 60' ▲ M. Nocciolini ▼ G. Kyeremateng
- 70' E. Biasiol
- 71' ▲ S. Pontisso ▼ L. Verna
- 71' ▲ M. Šitum ▼ A. Tentardini
- 71' P. Iemmello11m 2-0
- 74' ▲ G. Rondinella ▼ G. Iglio
- 74' ▲ M. Ghisolfi ▼ Gladestony
- 79' ▲ N. Rizzo ▼ W. Zullo
- 79' ▲ O. Gomez ▼ F. Di Dio
- 83' S. Scognamillo 3-0
- 84' ▲ P. Cianci ▼ P. Iemmello
- 89' N. Rizzo
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Fulignati
- 5L. Martinelli
- 23N. Brighenti
- 14S. Scognamillo
- 3A. Tentardini ▼ 71'
- 10F. Bombagi ▼ 56'
- 8L. Verna ▼ 71'
- 27J. Vandeputte
- 18A. Ghion
- 9P. Iemmello ▼ 84'
- 28T. Biasci ▼ 56'
Dự bị 12
- 21A. Curcio ▲ 56'
- 88A. Cinelli ▲ 56'
- 20S. Pontisso ▲ 71'
- 92M. Šitum ▲ 71'
- 99P. Cianci ▲ 84'
- 6M. Welbeck
- 12A. Rizzuto
- 13P. Fazio
- 16A. Sala
- 44R. Gatti
- 45E. Mulè
- 77P. Katseris
- 12J. Sassi
- 13W. Zullo ▼ 79'
- 24E. Biasiol
- 11S. Oyewale
- 14Gladestony ▼ 74'
- 8R. De Rosa
- 17G. Iglio ▼ 74'
- 4G. Ceparano
- 80F. Di Dio ▼ 79'
- 99G. Kyeremateng ▼ 60'
- 7F. Salvemini
Dự bị 12
- 90M. Nocciolini ▲ 60'
- 27G. Rondinella ▲ 74'
- 77M. Ghisolfi ▲ 74'
- 10N. Rizzo ▲ 79'
- 70O. Gomez ▲ 79'
- 1A. Viscovo
- 2T. Berman
- 5Lucas Felippe
- 21R. Poziello
- 25E. Scanagatta
- 50F. De Francesco
- 98R. Rob Coprean
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
113Ghi được54
33Thủng lưới63
2.57Bàn thắng mỗi trận1.35
24Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn20
60Hiệp hai30