Virtus Francavilla Calcio vs Paganese Calcio 1926
Tỷ số chung cuộc: Virtus Francavilla Calcio 3-3 Paganese Calcio 1926 tại Serie C - Girone C, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Francavilla Calcio thắng 2, hòa 5, Paganese Calcio 1926 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Paolo II, Francavilla Fontana
- Trọng tài
- D. Perenzoni
- Phong độ
- LLLDW Virtus Francavilla Calcio
- LWWWW Paganese Calcio 1926
- 4' C. Patierno 1-0
- 14' R. Idda
- 19' F. Mastropietro 2-0
- 22' C. Patierno
- 26' P. Maiorino 3-0
- 31' 3-1 C. Cretella
- 37' F. Tissone
- HT3-1
- 46' ▲ F. Perlingieri ▼ C. Martorelli
- 54' F. Delvino
- 58' D. Konate
- 65' ▲ M. Toscano ▼ F. Mastropietro
- 65' ▲ G. Brogni ▼ D. Manarelli
- 65' ▲ C. Celesia ▼ D. Konate
- 65' ▲ M. Firenze ▼ F. Tissone
- 73' ▲ E. Sbampato ▼ M. Murolo
- 76' ▲ L. Perez ▼ P. Maiorino
- 85' 3-2 M. Zanini
- 90' 3-3 C. Tommasini
- FT3-3
Đội hình
- 22T. Nobile
- 5R. Idda
- 15F. Delvino
- 18R. Pierno
- 13L. Gianfreda
- 7P. Maiorino ▼ 76'
- 16D. Franco
- 19M. Prezioso
- 11F. Mastropietro ▼ 65'
- 8F. Carella
- 9C. Patierno
Dự bị 8
- 25M. Toscano ▲ 65'
- 10L. Perez ▲ 76'
- 1J. Milli
- 4A. Feltrin
- 12G. Cassano
- 26L. Padovano
- 28C. Rizzo
- 30A. De Maria
- 1P. Baiocco
- 5M. Murolo ▼ 73'
- 2D. Konate ▼ 65'
- 22I. De Santis
- 20D. Manarelli ▼ 65'
- 15F. Tissone ▼ 65'
- 21M. Zanini
- 13C. Martorelli ▼ 46'
- 24C. Cretella
- 11A. Diop
- 18C. Tommasini
Dự bị 10
- 17F. Perlingieri ▲ 46'
- 6G. Brogni ▲ 65'
- 7C. Celesia ▲ 65'
- 8M. Firenze ▲ 65'
- 4E. Sbampato ▲ 73'
- 12S. Pellecchia
- 16G. Volpicelli
- 25E. Scanagatta
- 27C. Iannone
- 30L. Avogadri
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
54Ghi được39
45Thủng lưới72
1.29Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai22