Paganese Calcio 1926 vs Virtus Francavilla Calcio
Tỷ số chung cuộc: Paganese Calcio 1926 2-2 Virtus Francavilla Calcio tại Serie C - Girone C, 15 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paganese Calcio 1926 thắng 3, hòa 5, Virtus Francavilla Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Marcello Torre, Pagani
- Trọng tài
- M. Gualtieri
- Phong độ
- LWWWW Paganese Calcio 1926
- LLLDW Virtus Francavilla Calcio
- 18' ▲ F. Delvino ▼ S. Pino
- HT0-0
- 52' ▲ Calil ▼ A. Musso
- 57' ▲ F. Scarpa ▼ A. Bonavolontà
- 57' ▲ D. Gaeta ▼ M. Perri
- 60' Yellow Card
- 65' Yellow Card
- 69' ▲ M. Marozzi ▼ F. Puntoriere
- 73' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 79' F. Scarpa 1-0
- 82' 1-1 F. Vázquez
- 83' F. Scarpa 2-1
- 85' A. Bovo
- 88' ▲ F. Bramati ▼ G. Capece
- 88' ▲ G. Guadagni ▼ A. Diop
- 88' ▲ F. Mastropietro ▼ D. Gigliotti
- 90'+5 2-2 F. Vázquez
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Baiocco
- 13M. Stendardo
- 2A. Panariello
- 23M. Schiavino
- 27M. Perri ▼ 57'
- 14G. Carotenuto
- 20G. Capece ▼ 88'
- 8C. Caccetta
- 21A. Bonavolontà ▼ 57'
- 11A. Diop ▼ 88'
- 29A. Musso ▼ 52'
Dự bị 10
- 17Calil ▲ 52'
- 7D. Gaeta ▲ 57'
- 10F. Scarpa ▲ 57'
- 6F. Bramati ▲ 88'
- 26G. Guadagni ▲ 88'
- 4E. Sbampato
- 19K. Lidin
- 22M. Scevola
- 24P. Acampora
- 30M. Campani
- 22B. Costa
- 16A. Albertini
- 13S. Pino ▼ 18'
- 5A. Tiritiello
- 19L. Sparandeo
- 17A. Caporale
- 8A. Bovo
- 7D. Gigliotti ▼ 88'
- 26G. Tchetchoua
- 9F. Vázquez
- 20F. Puntoriere ▼ 69'
Dự bị 9
- 15F. Delvino ▲ 18'
- 23M. Marozzi ▲ 69'
- 11F. Mastropietro ▲ 88'
- 1F. Sottoriva
- 6F. Carella
- 12F. De Luca
- 18D. Marino
- 25M. Calcagno
- 27A. Miccoli
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
35Ghi được43
34Thủng lưới44
1.17Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai19