Calcio Avellino S.S.D. vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 1-3 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie C - Girone C, 8 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 1, hòa 4, U.S. Catanzaro 1929 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Trọng tài
- A. Colombo
- Phong độ
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 24' ▲ G. Bernardotto ▼ A. Errico
- 32' G. Fella 1-0
- 34' L. Martinelli
- 34' ▲ R. Leoni ▼ P. Pane
- 42' 1-1 D. Curiale
- 45'+1 M. Miceli
- HT1-1
- 47' M. Miceli
- 47' M. Miceli
- 53' ▲ F. Tito ▼ E. Adamo
- 53' ▲ M. Silvestri ▼ E. Santaniello
- 54' D. Riccardi
- 55' ▲ D. Garufo ▼ D. Riccardi
- 58' 1-2 A. Di Massimo
- 61' F. Tito
- 69' ▲ F. Corapi ▼ A. Di Massimo
- 69' ▲ M. Di Piazza ▼ D. Curiale
- 76' 1-3 M. Di Piazza
- 83' ▲ D. Altobelli ▼ A. Risolo
- 85' G. Rocchi
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Pane ▼ 34'
- 23S. Ciancio
- 6M. Miceli
- 28L. Silvestri
- 15G. Rocchi
- 27S. D'Angelo
- 4S. Aloi
- 17E. Adamo ▼ 53'
- 14A. Errico ▼ 24'
- 9E. Santaniello ▼ 53'
- 11G. Fella
Dự bị 10
- 7G. Bernardotto ▲ 24'
- 32R. Leoni ▲ 34'
- 3F. Tito ▲ 53'
- 8M. Silvestri ▲ 53'
- 2A. Rizzo
- 13A. Dossena
- 18G. Mariconda
- 20M. Bruzzo
- 24R. Burgio
- 30M. Nikolić
- 22P. Branduani
- 5L. Martinelli
- 13P. Fazio
- 3S. Contessa
- 21A. Risolo ▼ 83'
- 20D. Riccardi ▼ 55'
- 29M. Carlini
- 27G. Casoli
- 8L. Verna
- 7D. Curiale ▼ 69'
- 18A. Di Massimo ▼ 69'
Dự bị 12
- 32D. Garufo ▲ 55'
- 4F. Corapi ▲ 69'
- 9M. Di Piazza ▲ 69'
- 25D. Altobelli ▲ 83'
- 2S. Cusumano
- 6E. Salines
- 12S. Iannì
- 14C. Riggio
- 17F. Evacuo
- 19P. Pinna
- 23L. Baldassin
- 33R. Di Gennaro
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 95 - 32 | +63 | 90 | |
| 2 | 36 | 44 - 29 | +15 | 68 | |
| 3 | 36 | 53 - 33 | +20 | 68 | |
| 4 | 36 | 52 - 34 | +18 | 63 | |
| 5 | 36 | 51 - 39 | +12 | 61 | |
| 6 | 36 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 7 | 36 | 44 - 40 | +4 | 53 | |
| 8 | 36 | 38 - 34 | +4 | 52 | |
| 9 | 36 | 36 - 39 | -3 | 51 | |
| 10 | 36 | 47 - 59 | -12 | 45 | |
| 11 | 36 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 12 | 36 | 36 - 42 | -6 | 40 | |
| 13 | 36 | 38 - 52 | -14 | 39 | |
| 14 | 36 | 40 - 56 | -16 | 39 | |
| 15 | 36 | 32 - 44 | -12 | 38 | |
| 16 | 36 | 34 - 37 | -3 | 36 | |
| 17 | 36 | 26 - 49 | -23 | 32 | |
| 18 | 36 | 28 - 51 | -23 | 30 | |
| 19 | 36 | 27 - 55 | -28 | 23 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
58Ghi được49
39Thủng lưới35
1.35Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai33