Calcio Avellino S.S.D. vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 1-1 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 0, hòa 1, U.S. Catanzaro 1929 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Partenio-Adriano Lombardi, Avellino
- Phong độ
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 4' Jacopo Petriccione
- 10' Raffaele Russo
- 29' Dimitrios Sounas
- 31' ▲ M. Pompetti ▼ J. Petriccione
- 40' Tommaso Cancellotti
- HT0-0
- 46' ▲ F. Missori ▼ J. Kumi
- 56' Nicolò Brighenti
- 60' 0-1 P. Iemmello · S. Pontisso
- 63' ▲ A. Favilli ▼ M. Palumbo
- 63' ▲ C. Patierno ▼ T. Biasci
- 64' ▲ R. Insigne ▼ T. Cancellotti
- 66' Simone Pontisso
- 72' Federico Di Francesco
- 75' Nicolò Brighenti
- 75' Nicolò Brighenti
- 79' ▲ A. Le Borgne ▼ D. Sounas
- 79' ▲ D. Buglio ▼ S. Pontisso
- 79' ▲ R. Frosinini ▼ F. Di Francesco
- 79' ▲ G. Esteves ▼ M. Liberali
- 86' ▲ B. Verrengia ▼ Fellipe Jack
- 90'+6 Antony Iannarilli
- 90'+6 Antony Iannarilli
- 90' A. Iannarilli · R. Insigne 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Iannarilli
- 29T. Cancellotti▼ 64'
- 44L. Simic
- 56P. Enrici
- 3M. Sala
- 16J. Kumi▼ 46'
- 6L. Palmiero
- 24D. Sounas▼ 79'
- 20M. Palumbo▼ 63'
- 14T. Biasci▼ 63'
- 10R. Russo
Dự bị 12
- 53J. Sassi
- 99A. Favilli▲ 63'
- 8L. Pandolfi
- 39M. Besaggio
- 2F. Missori▲ 46'
- 27A. Le Borgne▲ 79'
- 21M. Armellino
- 7G. Tutino
- 9C. Patierno▲ 63'
- 94R. Insigne▲ 64'
- 63A. Fontanarosa
- 11L. D'Andrea
- 22M. Pigliacelli
- 23N. Brighenti
- 4Matias Antonini
- 6Fellipe Jack▼ 86'
- 27C. Favasuli
- 20S. Pontisso▼ 79'
- 10J. Petriccione▼ 31'
- 94F. Di Francesco▼ 79'
- 14M. Liberali▼ 79'
- 32F. Rispoli
- 9P. Iemmello
Dự bị 11
- 99E. Borrelli
- 1C. Marietta
- 28R. Oudin
- 21M. Pompetti▲ 31'
- 98D. Buglio▲ 79'
- 62R. Frosinini▲ 79'
- 5E. Bashi
- 81S. Ardizzone
- 39N. Koffi
- 26B. Verrengia▲ 86'
- 2G. Esteves▲ 79'
Thống kê
04⚑6
⚑151
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
9Chệch đích3
5Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị0
15Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
337Chuyền bóng466
85%Chính xác chuyền88%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
46Ghi được71
61Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.58
8Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai39