Catania FC vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 4-0 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 25 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 7, hòa 3, Cavese 1919 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Trọng tài
- E. Maggio
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LLWDD Cavese 1919
- 19' F. Lodi 1-0
- 45'+1 M. Di Piazza 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Russotto ▼ L. DIgnazio
- 52' Yellow Card
- 55' ▲ C. De Rosa ▼ B. El Ouazni
- 55' ▲ S. Addessi ▼ N. Di Roberto
- 61' ▲ Miguel Ángel ▼ F. Favasuli
- 66' ▲ C. Llama ▼ A. Mazzarani
- 66' ▲ J. Dall'Oglio ▼ G. Rizzo
- 69' ▲ D. Curiale ▼ M. Di Piazza
- 78' ▲ G. Distefano ▼ D. Di Molfetta
- 78' ▲ A. Esposito ▼ T. Silvestri
- 78' ▲ M. Stranges ▼ M. Castagna
- 83' Yellow Card
- 89' D. Curiale 3-0
- 90'+6 F. Lodi 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Furlan
- 5T. Silvestri ▼ 78'
- 26L. Calapai
- 3M. Mbende
- 10F. Lodi
- 32A. Mazzarani ▼ 66'
- 18G. Rizzo ▼ 66'
- 6M. Welbeck
- 20G. Pinto
- 9M. Di Piazza ▼ 69'
- 8D. Di Molfetta ▼ 78'
Dự bị 11
- 16C. Llama ▲ 66'
- 23J. Dall'Oglio ▲ 66'
- 11D. Curiale ▲ 69'
- 24G. Distefano ▲ 78'
- 28A. Esposito ▲ 78'
- 2M. Noce
- 21K. Biondi
- 22Miguel Angel ▲ 61'
- 34G. Coriolano
- 33G. Giuffrida
- 14S. Pino
- 12L. Bisogno
- 24L. Marzorati
- 20G. Rocchi
- 26E. Matino
- 3L. D'Ignazio
- 7N. Di Roberto ▼ 55'
- 8F. Favasuli ▼ 61'
- 21A. Matera
- 4M. Castagna ▼ 78'
- 28C. Nunziante
- 9B. El Ouazni ▼ 55'
Dự bị 12
- 30A. Russotto ▲ 46'
- 10C. De Rosa ▲ 55'
- 14S. Addessi ▲ 55'
- 11Miguel Ángel ▲ 61'
- 17M. Stranges ▲ 78'
- 1M. Kucich
- 2V. Polito
- 25R. Spaltro
- 13M. Marzupio
- 23C. Galfano
- 27G. Guadagno
- 29M. Goh
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 19 | +35 | 69 | |
| 2 | 30 | 54 - 24 | +30 | 60 | |
| 3 | 30 | 40 - 22 | +18 | 57 | |
| 4 | 30 | 36 - 23 | +13 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 51 | |
| 6 | 30 | 39 - 38 | +1 | 47 | |
| 7 | 30 | 41 - 36 | +5 | 43 | |
| 8 | 30 | 29 - 31 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 11 | 30 | 48 - 37 | +11 | 39 | |
| 12 | 30 | 37 - 38 | -1 | 39 | |
| 13 | 30 | 37 - 35 | +2 | 38 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 38 | |
| 15 | 30 | 35 - 34 | +1 | 36 | |
| 16 | 30 | 31 - 46 | -15 | 29 | |
| 17 | 30 | 21 - 40 | -19 | 20 | |
| 18 | 30 | 19 - 50 | -31 | 18 | |
| 19 | 30 | 29 - 64 | -35 | 15 | |
| 20 | 30 | 29 - 38 | -9 | 32 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
47Ghi được25
43Thủng lưới39
1.38Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai18