Catania FC vs Cavese 1919
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 5-0 Cavese 1919 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 7, hòa 3, Cavese 1919 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Phong độ
- LLLWL Catania FC
- LLWDD Cavese 1919
- 25' ▲ L. Calapai ▼ J. Baraye
- 37' K. Manneh 1-0
- HT3-0
- 57' ▲ G. Tumbarello ▼ F. Favasuli
- 57' ▲ G. Logoluso ▼ Ruben Palomeque
- 57' ▲ D. Bettini ▼ G. Fella
- 62' ▲ A. Vassallo ▼ D. Curiale
- 62' ▲ R. Bucolo ▼ F. Angiulli
- 69' ▲ G. De Brasi ▼ J. Sciamanna
- 70' F. Lodi11m 2-0
- 72' A. Marotta 3-0
- 75' ▲ K. Flores Heatley ▼ M. Rosafio
- 84' K. Manneh 4-0
- 85' ▲ L. Scaglia ▼ F. Lodi
- 85' ▲ F. Brodić ▼ K. Manneh
- 87' L. Calapai 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 23S. Ciancio
- 4R. Aya
- 5T. Silvestri
- 17J. Baraye ▼ 25'
- 19K. Manneh ▼ 85'
- 10F. Lodi ▼ 85'
- 18G. Rizzo
- 6F. Angiulli ▼ 62'
- 11D. Curiale ▼ 62'
- 9A. Marotta
Dự bị 11
- 26L. Calapai ▲ 25'
- 20A. Vassallo ▲ 62'
- 21R. Bucolo ▲ 62'
- 8L. Scaglia ▲ 85'
- 14F. Brodić ▲ 85'
- 1G. Pulidori
- 3D. Lovrić
- 7M. Barišič
- 16C. Llama
- 27M. Biagianti
- 28A. Esposito
- 1A. Vono
- 23F. Bruno
- 2Ruben Palomeque ▼ 57'
- 27I. Inzoudine
- 29D. Lia
- 4A. Migliorini
- 8F. Favasuli ▼ 57'
- 5M. Manetta
- 7M. Rosafio ▼ 75'
- 9J. Sciamanna ▼ 69'
- 11G. Fella ▼ 57'
Dự bị 12
- 14G. Tumbarello ▲ 57'
- 17G. Logoluso ▲ 57'
- 20D. Bettini ▲ 57'
- 22G. De Brasi ▲ 69'
- 18K. Flores Heatley ▲ 75'
- 3A. Silvestri
- 19R. Licata
- 15G. Mincione
- 16S. Buda
- 25I. Zmimer
- 10C. De Rosa
- 31V. Di Dato
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 18 | +45 | 77 | |
| 2 | 36 | 60 - 34 | +26 | 73 | |
| 3 | 36 | 65 - 32 | +33 | 67 | |
| 4 | 36 | 48 - 29 | +19 | 65 | |
| 5 | 36 | 45 - 32 | +13 | 57 | |
| 6 | 36 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 7 | 36 | 45 - 33 | +12 | 52 | |
| 8 | 36 | 41 - 31 | +10 | 51 | |
| 9 | 36 | 46 - 38 | +8 | 51 | |
| 10 | 36 | 46 - 45 | +1 | 47 | |
| 11 | 36 | 49 - 50 | -1 | 47 | |
| 12 | 36 | 39 - 44 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 32 - 42 | -10 | 42 | |
| 14 | 36 | 33 - 37 | -4 | 42 | |
| 15 | 36 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 16 | 36 | 34 - 44 | -10 | 36 | |
| 17 | 36 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 18 | 36 | 36 - 72 | -36 | 23 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu36
66Ghi được49
38Thủng lưới50
1.47Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai30