Ravenna F.C. vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 1-0 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 4, hòa 3, Vis Pesaro dal 1898 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
- Phong độ
- LDWWD Ravenna F.C.
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- HT0-0
- 50' R. Giovannini
- 61' ▲ M. Di Paola ▼ E. Mariani
- 69' ▲ M. Motti ▼ S. Okaka
- 69' ▲ F. Corsinelli ▼ N. Viola
- 77' ▲ G. Di Renzo ▼ R. Giovannini
- 77' ▲ A. Ventre ▼ M. Durmush
- 78' ▲ T. Di Marco ▼ L. Lonardi
- 78' ▲ C. Spini ▼ M. Fischnaller
- 84' L. Da Pozzo
- 87' ▲ J. Italeng ▼ L. Da Pozzo
- 90'+1 ▲ M. G. Pisano ▼ F. Nicastro
- 90'+1 ▲ T. Ferrari ▼ S. Jallow
- 90' T. Di Marco 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Anacoura
- 2G. Donati
- 21A. Esposito
- 44A. Bianconi
- 77L. Da Pozzo ▼ 87'
- 17L. Lonardi ▼ 78'
- 4M. Mandorlini
- 14C. Bani
- 10N. Viola ▼ 69'
- 23M. Fischnaller ▼ 78'
- 7S. Okaka ▼ 69'
Dự bị 11
- 25G. Poluzzi
- 22M. Morigi
- 3L. Falbo
- 6T. Di Marco ▲ 78'
- 9M. Motti ▲ 69'
- 11P. Rrapaj
- 16J. Tenkorang
- 19C. Spini ▲ 78'
- 27F. Corsinelli ▲ 69'
- 76K. Zakaria
- 79J. Italeng ▲ 87'
- 1A. Pozzi
- 15M. Ceccacci
- 13A. Primasso
- 3R. Zoia
- 77M. Durmush ▼ 77'
- 55E. Mariani ▼ 61'
- 24N. Berengo
- 20R. Giovannini ▼ 77'
- 28J. Machin
- 14S. Jallow ▼ 90'
- 9F. Nicastro ▼ 90'
Dự bị 15
- 16A. Guarnone
- 22D. Fratti
- 5D. Tonucci
- 6G. Di Renzo ▲ 77'
- 7M. Pucciarelli
- 10M. Di Paola ▲ 61'
- 17L. Paganini
- 18M. G. Pisano ▲ 90'
- 19T. Ferrari ▲ 90'
- 21F. Vezzoni
- 25A. Fraternale
- 27R. Bastianelli
- 63G. Barranco
- 72L. Franchetti Rosada
- 99A. Ventre ▲ 77'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
60Ghi được38
31Thủng lưới38
1.46Bàn thắng mỗi trận1
20Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai21