Vis Pesaro dal 1898
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ravenna F.C.

Vis Pesaro dal 1898 vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: Vis Pesaro dal 1898 1-0 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vis Pesaro dal 1898 thắng 1, hòa 3, Ravenna F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 18
Sân vận động
Stadio Tonino Benelli, Pesaro
Phong độ
WLDLL Vis Pesaro dal 1898
LDWWD Ravenna F.C.
  1. 39' L. Paganini11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Di Renzo M. Ceccacci
  4. 60' N. Viola F. Corsinelli
  5. 60' L. Lonardi T. Di Marco
  6. 61' M. Rossetti
  7. 63' R. Giovannini
  8. 72' M. Di Paola D. P. Stabile
  9. 72' N. Berengo R. Giovannini
  10. 74' L. Falbo M. Rossetti
  11. 80' M. Motti P. Rrapaj
  12. 80' L. Da Pozzo G. Donati
  13. 86' S. Ascione F. Nicastro
  14. 90'+6 M. Di Paola
  15. 90'+1 D. Tonucci M. Pucciarelli
  16. FT1-0

Đội hình

Vis Pesaro dal 1898 HLV: R. Stellone
  1. 1A. Pozzi
  2. 15M. Ceccacci ▼ 46'
  3. 4D. Bove
  4. 13A. Primasso
  5. 3R. Zoia
  6. 7M. Pucciarelli ▼ 90'
  7. 17L. Paganini
  8. 21F. Vezzoni
  9. 20R. Giovannini ▼ 72'
  10. 11D. P. Stabile ▼ 72'
  11. 9F. Nicastro ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 16A. Guarnone
  2. 22D. Fratti
  3. 5D. Tonucci ▲ 90'
  4. 6G. Di Renzo ▲ 46'
  5. 8C. Nina
  6. 10M. Di Paola ▲ 72'
  7. 24N. Berengo ▲ 72'
  8. 30A. Beghetto
  9. 77S. Ascione ▲ 86'
  10. 99A. Ventre
Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 2G. Donati ▼ 80'
  3. 21A. Esposito
  4. 47M. Scaringi
  5. 27F. Corsinelli ▼ 60'
  6. 16J. Tenkorang
  7. 8M. Rossetti ▼ 74'
  8. 6T. Di Marco ▼ 60'
  9. 11P. Rrapaj ▼ 80'
  10. 18P. Luciani
  11. 19C. Spini

Dự bị 12

  1. 24D. Borra
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 74'
  4. 4M. Mandorlini
  5. 9M. Motti ▲ 80'
  6. 10N. Viola ▲ 60'
  7. 17L. Lonardi ▲ 60'
  8. 20G. Calandrini
  9. 29A. Zagre
  10. 45M. Castellacci
  11. 77L. Da Pozzo ▲ 80'
  12. 84L. Menegazzo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
38Ghi được60
38Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu