A.S. Gubbio 1910
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Pianese

A.S. Gubbio 1910 vs U.S. Pianese

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 U.S. Pianese tại Serie C - Girone B, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 1, U.S. Pianese thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 36
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
WLLDL U.S. Pianese
  1. 18' 0-1 S. Ianesi
  2. 29' L. Podda
  3. HT0-1
  4. 54' F. Zallu L. Podda
  5. 54' T. Ghirardello G. Rosaia
  6. 63' A. Sodero S. Ianesi
  7. 63' L. Fabrizi L. Peli
  8. 64' F. Carraro
  9. 66' M. Bruscagin 1-1
  10. 77' M. Colombo F. Proietto
  11. 79' L. Fabrizi
  12. 80' F. Mastropietro
  13. 82' L. Simeoni
  14. 83' S. Hraiech F. Mastropietro
  15. 86' E. Ongaro L. Bellini
  16. 86' M. Tirelli C. Martey
  17. 88' H. Djankpata G. Costa
  18. 90' T. Ghirardello
  19. FT1-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910
  1. 12T. Krapikas
  2. 17N. Fazzi
  3. 5A. Di Bitonto
  4. 23M. Bruscagin
  5. 27L. Podda ▼ 54'
  6. 8G. Rosaia ▼ 54'
  7. 21F. Carraro
  8. 40G. Costa ▼ 88'
  9. 29N. Murru
  10. 11F. Mastropietro ▼ 83'
  11. 19A. La Mantia

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 22T. Galli
  3. 3A. Tentardini
  4. 6I. Varone
  5. 34F. Zallu ▲ 54'
  6. 15A. Signorini
  7. 78V. Conti
  8. 82H. Djankpata ▲ 88'
  9. 44S. Hraiech ▲ 83'
  10. 45L. Bacalini
  11. 73T. Ghirardello ▲ 54'
U.S. Pianese
  1. 1E. Filippis
  2. 13L. Ercolani
  3. 15M. Gorelli
  4. 6W. Amey
  5. 19C. Sussi
  6. 8L. Simeoni
  7. 30F. Proietto ▼ 77'
  8. 77C. Martey ▼ 86'
  9. 7L. Peli ▼ 63'
  10. 10S. Ianesi ▼ 63'
  11. 11L. Bellini ▼ 86'

Dự bị 11

  1. 12M. Nespola
  2. 24A. Reali
  3. 4M. Colombo ▲ 77'
  4. 5M. Balde
  5. 9E. Ongaro ▲ 86'
  6. 14A. Sodero ▲ 63'
  7. 21M. Tirelli ▲ 86'
  8. 27M. Bertini
  9. 29L. Fabrizi ▲ 63'
  10. 56L. Masetti
  11. 71K. Xhani

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
32Ghi được39
33Thủng lưới38
0.84Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới14
6Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu