U.S. Pianese vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 3-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 2, hòa 1, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- WLLDL U.S. Pianese
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 8' F. Mastropietro 1-0
- 23' G. Rocchi
- 28' R. Giovannini
- 41' M. Colombo 2-0
- 43' F. Pacciardi
- HT2-0
- 46' ▲ P. Rovaglia ▼ M. Proietti
- 46' ▲ A. Signorini ▼ G. Rocchi
- 68' ▲ M. Odjer ▼ F. Mastropietro
- 73' ▲ A. David ▼ F. Zallu
- 73' ▲ G. Iaccarino ▼ R. Pirrello
- 76' M. Colombo 3-0
- 77' ▲ L. Sorrentino ▼ G. Mignani
- 77' ▲ A. Falleni ▼ F. Proietto
- 77' ▲ F. Maisto ▼ R. Giovannini
- 80' G. Iaccarino
- 83' ▲ M. Remy ▼ G. Indragoli
- 83' ▲ L. Da Pozzo ▼ A. Boccadamo
- 85' F. Faggi
- 87' 3-1 P. Rovaglia
- FT3-1
Đội hình
- 12P. Boer
- 5F. Pacciardi
- 77A. Boccadamo ▼ 83'
- 15M. Polidori
- 28G. Indragoli ▼ 83'
- 23S. Nicoli
- 8L. Simeoni
- 10F. Mastropietro ▼ 68'
- 30F. Proietto ▼ 77'
- 21M. Colombo
- 9G. Mignani ▼ 77'
Dự bị 13
- 11M. Odjer ▲ 68'
- 46L. Sorrentino ▲ 77'
- 73A. Falleni ▲ 77'
- 4M. Remy ▲ 83'
- 7L. Da Pozzo ▲ 83'
- 1E. Filippis
- 19A. Papini
- 22A. Reali
- 24F. Chesti
- 25L. Spinosa
- 27D. Frey
- 67F. Barbetti
- 99G. Capanni
- 22G. Venturi
- 31R. Pirrello ▼ 73'
- 33G. Rocchi ▼ 46'
- 4A. Tozzuolo
- 24F. Zallu ▼ 73'
- 80M. Proietti ▼ 46'
- 8G. Rosaia
- 21F. Corsinelli
- 99R. Giovannini ▼ 77'
- 19F. Faggi
- 30D. Fossati
Dự bị 8
- 11P. Rovaglia ▲ 46'
- 15A. Signorini ▲ 46'
- 25A. David ▲ 73'
- 78G. Iaccarino ▲ 73'
- 28F. Maisto ▲ 77'
- 1L. Bolletta
- 13D. Stramaccioni
- 16C. Sportolaro
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
50Ghi được34
51Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai21