S.S. Sambenedettese Calcio vs S.S. Arezzo
Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 0-0 S.S. Arezzo tại Serie C - Girone B, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 2, hòa 1, S.S. Arezzo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Riviera delle Palme, San Benedetto del Tronto
- Phong độ
- WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
- WLWLL S.S. Arezzo
- 29' E. Pattarello
- HT0-0
- 46' ▲ V. Parigini ▼ T. Lepri
- 59' ▲ M. Cortesi ▼ L. Chierico
- 59' ▲ G. Iaccarino ▼ F. Guccione
- 61' M. Chiosa
- 63' ▲ A. Konate ▼ M. Semprini
- 69' M. Cortesi
- 76' ▲ V. Alfieri ▼ A. Maspero
- 76' ▲ M. Coppolaro ▼ G. Di Chiara
- 88' ▲ M. Varela Djamanca ▼ E. Pattarello
- 88' ▲ M. Ravasio ▼ C. Tavernelli
- 90' A. Ionita
- 90'+4 ▲ P. Marranzino ▼ M. Toure
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Cultraro
- 17L. Pezzola
- 21A. Dalmazzi
- 98T. Lepri ▼ 46'
- 4A. Zini
- 37M. Toure ▼ 90'
- 97A. Maspero ▼ 76'
- 18K. Candellori
- 80M. Piccoli
- 99M. Semprini ▼ 63'
- 9U. Eusepi
Dự bị 14
- 1T. Orsini
- 33L. Dell'Oglio
- 5M. Chelli
- 6L. Lulli
- 7P. Marranzino ▲ 90'
- 8R. Bongelli
- 11V. Parigini ▲ 46'
- 15A. Zoboletti
- 24V. Alfieri ▲ 76'
- 27M. Stoppa
- 32F. Chiatante
- 47A. Konate ▲ 63'
- 70K. Martins
- 82E. Lonardo
- 22G. Venturi
- 6A. Renzi
- 13M. Gilli
- 19M. Chiosa
- 77G. Di Chiara ▼ 76'
- 17A. Ionita
- 7F. Guccione ▼ 59'
- 24L. Chierico ▼ 59'
- 21C. Tavernelli ▼ 88'
- 71P. Cianci
- 10E. Pattarello ▼ 88'
Dự bị 13
- 1L. Trombini
- 12A. Galli
- 4M. Coppolaro ▲ 76'
- 5M. Casarosa
- 8S. M. Eklu
- 11M. Varela Djamanca ▲ 88'
- 15N. Gigli
- 23M. Viviani
- 26F. De Col
- 30A. Arena
- 72M. Cortesi ▲ 59'
- 78G. Iaccarino ▲ 59'
- 91M. Ravasio ▲ 88'
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
35Ghi được73
41Thủng lưới26
0.9Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới23
11Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai47