S.S. Arezzo
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
S.S. Sambenedettese Calcio

S.S. Arezzo vs S.S. Sambenedettese Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S. Arezzo 2-3 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 2 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Arezzo thắng 1, hòa 1, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Città di Arezzo, Arezzo
Trọng tài
M. Gualtieri
Phong độ
WLWLL S.S. Arezzo
WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
  1. 11' 0-1 R. Botta
  2. 14' D. Zuppel 1-1
  3. 31' M. Benucci
  4. 32' 1-2 F. Lescano
  5. 35' M. Bortoletti 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' M. Pesenti D. Zuppel
  8. 59' M. Arini
  9. 59' M. López M. Nocciolini
  10. 67' C. Sussi N. Belloni
  11. 67' F. Foglia M. Bortoletti
  12. 68' D. Di Pasquale P. Enrici
  13. 68' A. D'Angelo F. Lescano
  14. 73' R. Botta
  15. 81' A. Luciani
  16. 82' 2-3 A. D'Angelo
  17. 86' A. Di Nardo A. Di Paolantonio
  18. 86' R. De Ciancio F. Angiulli
  19. 86' I. Liporace M. Malotti
  20. FT2-3

Đội hình

S.S. Arezzo HLV: A. Camplone
  1. 1A. Sala
  2. 33N. Cherubin
  3. 16A. Luciani
  4. 29M. Kodr
  5. 34M. Arini
  6. 31A. Di Paolantonio ▼ 86'
  7. 7N. Belloni ▼ 67'
  8. 20M. Bortoletti ▼ 67'
  9. 21M. Benucci
  10. 10A. Cutolo
  11. 32D. Zuppel ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 9M. Pesenti ▲ 46'
  2. 25C. Sussi ▲ 67'
  3. 8F. Foglia ▲ 67'
  4. 17A. Di Nardo ▲ 86'
  5. 4M. Maleš
  6. 5D. Borghini
  7. 22A. Loliva
  8. 3M. Baldan
  9. 6S. Soumah
  10. 15T. Maggioni
  11. 30M. Gagliardotto
S.S. Sambenedettese Calcio HLV: M. Zironelli
  1. 22T. Nobile
  2. 4D. D'Ambrosio
  3. 15A. Cristini
  4. 5P. Enrici ▼ 68'
  5. 10R. Botta
  6. 23F. Angiulli ▼ 86'
  7. 19S. Mawuli
  8. 27P. Masini
  9. 9M. Nocciolini ▼ 59'
  10. 32F. Lescano ▼ 68'
  11. 14M. Malotti ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 11M. López ▲ 59'
  2. 6D. Di Pasquale ▲ 68'
  3. 16A. D'Angelo ▲ 68'
  4. 30R. De Ciancio ▲ 86'
  5. 33I. Liporace ▲ 86'
  6. 1G. Laborda
  7. 2G. Biondi
  8. 8S. Chacón
  9. 17L. Rocchi
  10. 20F. Serafino
  11. 21V. Mehmetaj
  12. 29S. Lavilla

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C. Perugia
38 67 - 30 +37 79
2
Calcio Padova
38 68 - 26 +42 79
3
F.C. Südtirol
38 66 - 29 +37 75
4
Modena F.C. 2018
38 51 - 28 +23 70
5
Feralpisalò
38 54 - 46 +8 60
6
U.S. Triestina Calcio 1918
38 48 - 40 +8 59
7
A.C. Cesena
38 51 - 42 +9 57
8
Matelica
38 59 - 62 -3 56
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 43 - 43 0 50
10
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 49 -2 49
11
Virtus Verona
38 43 - 44 -1 49
12
A.S. Gubbio 1910
38 40 - 45 -5 48
13
Fermana F.C.
38 31 - 44 -13 42
14
Vis Pesaro dal 1898
38 41 - 57 -16 41
15
Carpi FC 1909
38 45 - 62 -17 41
16
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 35 - 47 -12 38
17
Imolese
38 34 - 55 -21 35
18
AJ Fano
38 32 - 47 -15 33
19
Ravenna F.C.
38 32 - 62 -30 30
20
S.S. Arezzo
38 37 - 66 -29 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
39Ghi được46
71Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu