A.S. Gubbio 1910
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ravenna F.C.

A.S. Gubbio 1910 vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-2 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 3, hòa 3, Ravenna F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
LDWWD Ravenna F.C.
  1. 12' A. Esposito
  2. 30' 0-1 M. Fischnaller
  3. 42' C. Spini
  4. HT0-1
  5. 56' A. Minta T. Ghirardello
  6. 58' M. Solini
  7. 65' F. Mastropietro N. Murru
  8. 65' F. Zallu L. Podda
  9. 69' A. Di Bitonto
  10. 74' M. Mandorlini L. Lonardi
  11. 74' M. Motti C. Spini
  12. 74' A. Bianconi F. Corsinelli
  13. 76' 0-2 M. Fischnaller
  14. 84' N. Fazzi G. Rosaia
  15. 86' T. Di Marco M. Fischnaller
  16. 90'+4 G. Poluzzi
  17. 90' L. Falbo C. Bani
  18. FT0-2

Đội hình

A.S. Gubbio 1910
  1. 1N. Bagnolini
  2. 5A. Di Bitonto
  3. 15A. Signorini
  4. 23M. Bruscagin
  5. 27L. Podda ▼ 65'
  6. 6I. Varone
  7. 8G. Rosaia ▼ 84'
  8. 21F. Carraro
  9. 29N. Murru ▼ 65'
  10. 73T. Ghirardello ▼ 56'
  11. 19A. La Mantia

Dự bị 9

  1. 12T. Krapikas
  2. 56M. Tomasella
  3. 3A. Tentardini
  4. 11F. Mastropietro ▲ 65'
  5. 17N. Fazzi ▲ 84'
  6. 34F. Zallu ▲ 65'
  7. 40G. Costa
  8. 77A. Minta ▲ 56'
  9. 78V. Conti
Ravenna F.C.
  1. 25G. Poluzzi
  2. 2G. Donati
  3. 21A. Esposito
  4. 5M. Solini
  5. 27F. Corsinelli ▼ 74'
  6. 8M. Rossetti
  7. 17L. Lonardi ▼ 74'
  8. 14C. Bani ▼ 90'
  9. 16J. Tenkorang
  10. 19C. Spini ▼ 74'
  11. 23M. Fischnaller ▼ 86'

Dự bị 13

  1. 1J. Anacoura
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 90'
  4. 4M. Mandorlini ▲ 74'
  5. 6T. Di Marco ▲ 86'
  6. 7S. Okaka
  7. 9M. Motti ▲ 74'
  8. 11P. Rrapaj
  9. 20G. Calandrini
  10. 44A. Bianconi ▲ 74'
  11. 47M. Scaringi
  12. 77L. Da Pozzo
  13. 79J. Italeng

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu41
32Ghi được60
33Thủng lưới31
0.84Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu