Ravenna F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
A.S. Gubbio 1910

Ravenna F.C. vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 1-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 3, hòa 3, A.S. Gubbio 1910 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Comunale Bruno Benelli, Ravenna
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 1' T. Di Marco 1-0
  2. 33' 1-1 A. La Mantia11m
  3. HT1-1
  4. 55' T. Di Marco
  5. 66' L. Falbo T. Di Marco
  6. 66' L. Da Pozzo F. Corsinelli
  7. 67' A. Zagre C. Spini
  8. 68' F. Zallu G. Rosaia
  9. 69' O. Niang N. Fazzi
  10. 76' C. Tommasini A. La Mantia
  11. 76' T. Ghirardello A. Minta
  12. 85' N. Murru H. Djankpata
  13. 90'+3 G. Donati
  14. FT1-1

Đội hình

Ravenna F.C.
  1. 1J. Anacoura
  2. 5M. Solini
  3. 21A. Esposito
  4. 2G. Donati
  5. 27F. Corsinelli ▼ 66'
  6. 16J. Tenkorang
  7. 6T. Di Marco ▼ 66'
  8. 8M. Rossetti
  9. 11P. Rrapaj
  10. 19C. Spini ▼ 67'
  11. 7S. Okaka

Dự bị 15

  1. 24D. Borra
  2. 12T. Stagni
  3. 3L. Falbo ▲ 66'
  4. 17L. Lonardi
  5. 18P. Luciani
  6. 20G. Calandrini
  7. 29A. Zagre ▲ 67'
  8. 32C. Ilari
  9. 44A. Bianconi
  10. 45M. Castellacci
  11. 47M. Scaringi
  12. 73L. Sermenghi
  13. 77L. Da Pozzo ▲ 66'
  14. 84L. Menegazzo
  15. 76K. Zakaria
A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 1N. Bagnolini
  2. 23M. Bruscagin
  3. 15A. Signorini
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 27L. Podda
  6. 21F. Carraro
  7. 82H. Djankpata ▼ 85'
  8. 8G. Rosaia ▼ 68'
  9. 17N. Fazzi ▼ 69'
  10. 77A. Minta ▼ 76'
  11. 19A. La Mantia ▼ 76'

Dự bị 10

  1. 12T. Krapikas
  2. 56M. Tomasella
  3. 4L. Baroncelli
  4. 9C. Tommasini ▲ 76'
  5. 10A. Di Massimo
  6. 29N. Murru ▲ 85'
  7. 34F. Zallu ▲ 68'
  8. 73T. Ghirardello ▲ 76'
  9. 78V. Conti
  10. 80O. Niang ▲ 69'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu38
60Ghi được32
31Thủng lưới33
1.46Bàn thắng mỗi trận0.84
20Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn6
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu