Carpi FC 1909 vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: Carpi FC 1909 1-2 Pineto tại Serie C - Girone B, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Carpi FC 1909 thắng 1, hòa 1, Pineto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Sandro Cabassi, Carpi
- Phong độ
- WLDDW Carpi FC 1909
- DLDDL Pineto
- 25' A. Tontiphản lưới 1-0
- 36' 1-1 A. Pellegrino
- HT1-1
- 50' M. Rosetti
- 53' ▲ M. Figoli ▼ M. Rosetti
- 63' 1-2 M. Borsoi
- 66' E. Pitti
- 72' ▲ N. Verza ▼ R. Tcheuna
- 72' ▲ T. Cecotti ▼ E. Pitti
- 72' ▲ G. Vigliotti ▼ A. Pellegrino
- 80' ▲ S. Ienco ▼ A. Serbouti
- 80' ▲ E. Kraja ▼ L. Lombardi
- 82' ▲ F. Casarini ▼ T. Panelli
- 82' ▲ E. Gerbi ▼ M. Gaddini
- 90'+3 F. Casarini
- 90'+10 L. Schirone
- 90'+1 ▲ S. El Haddad ▼ F. D'Andrea
- 90'+1 ▲ A. Marrancone ▼ G. Germinario
- FT1-2
Đội hình
- 1M. Sorzi
- 6T. Panelli ▼ 82'
- 4D. Zagnoni
- 19M. Rossini
- 16R. Tcheuna ▼ 72'
- 29M. Rosetti ▼ 53'
- 80N. Pietra
- 33E. Pitti ▼ 72'
- 77M. Gaddini ▼ 82'
- 10L. Stanzani
- 23A. Sall
Dự bị 14
- 22A. Scacchetti
- 90A. A. Perta
- 17L. Lombardi
- 44M. Benvenuto
- 2N. Verza ▲ 72'
- 27N. Giva
- 7T. Cecotti ▲ 72'
- 3M. Rigo
- 8P. Amayah
- 5M. Figoli ▲ 53'
- 11F. Casarini ▲ 82'
- 28F. Puletto
- 18Y. Mahrani
- 9E. Gerbi ▲ 82'
- 22A. Tonti
- 35D. Giannini
- 23A. Serbouti ▼ 80'
- 52D. Frare
- 17F. Baggi
- 8G. Germinario ▼ 90'
- 21L. Lombardi ▼ 80'
- 5L. Schirone
- 11M. Borsoi
- 9F. D'Andrea ▼ 90'
- 99A. Pellegrino ▼ 72'
Dự bị 11
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 79F. Di Lazzaro
- 3S. Ienco ▲ 80'
- 14E. Kraja ▲ 80'
- 18F. Viero
- 28G. Nebuloso
- 80S. El Haddad ▲ 90'
- 7A. Marrancone ▲ 90'
- 19S. Biggi
- 24G. Vigliotti ▲ 72'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
39Ghi được45
50Thủng lưới49
0.98Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai17