Pineto vs Carpi FC 1909
Tỷ số chung cuộc: Pineto 1-0 Carpi FC 1909 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pineto thắng 2, hòa 1, Carpi FC 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Mimmo Pavone, Pineto
- Phong độ
- DLDDL Pineto
- WLDDW Carpi FC 1909
- 17' G. Bruzzaniti 1-0
- 23' ▲ E. Pitti ▼ T. Panelli
- 40' G. Nebuloso
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sall ▼ R. Tcheuna
- 68' ▲ S. Amadio ▼ G. Nebuloso
- 68' ▲ E. Gerbi ▼ L. Stanzani
- 84' ▲ S. Ienco ▼ M. Borsoi
- 84' ▲ G. Vigliotti ▼ A. Pellegrino
- 84' ▲ R. Forte ▼ T. Cecotti
- 84' ▲ N. Pietra ▼ M. Figoli
- 90'+2 G. Germinario
- 90' ▲ A. Marrancone ▼ F. D'Andrea
- 90' ▲ T. Capomaggio ▼ G. Bruzzaniti
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Tonti
- 17F. Baggi
- 23A. Serbouti
- 52D. Frare
- 11M. Borsoi ▼ 84'
- 21L. Lombardi
- 8G. Germinario
- 28G. Nebuloso ▼ 68'
- 99A. Pellegrino ▼ 84'
- 10G. Bruzzaniti ▼ 90'
- 9F. D'Andrea ▼ 90'
Dự bị 10
- 1F. Marone
- 77F. Boccacci
- 3S. Ienco ▲ 84'
- 6S. Amadio ▲ 68'
- 7A. Marrancone ▲ 90'
- 16L. Gagliardi
- 24G. Vigliotti ▲ 84'
- 25G. Saccomanni
- 39R. Sabatelli
- 55T. Capomaggio ▲ 90'
- 22A. Scacchetti
- 4D. Zagnoni
- 6T. Panelli ▼ 23'
- 19M. Rossini
- 16R. Tcheuna ▼ 46'
- 5M. Figoli ▼ 84'
- 29M. Rosetti
- 7T. Cecotti ▼ 84'
- 11F. Casarini
- 72M. Cortesi
- 10L. Stanzani ▼ 68'
Dự bị 12
- 1M. Sorzi
- 90A. A. Perta
- 2N. Verza
- 8P. Amayah
- 9E. Gerbi ▲ 68'
- 17L. Lombardi
- 20R. Forte ▲ 84'
- 23A. Sall ▲ 46'
- 33E. Pitti ▲ 23'
- 70A. Arcopinto
- 77R. Visani
- 80N. Pietra ▲ 84'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
45Ghi được39
49Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận0.98
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai21