Forlì F.C. vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: Forlì F.C. 2-2 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Forlì F.C. thắng 0, hòa 2, Juventus F.C. Next Gen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Tullo Morgagni, Forli
- Phong độ
- DDWLL Forlì F.C.
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 21' M. Trombetta
- 26' V. Coveri 1-0
- 45'+1 A. Owusu
- HT1-0
- 46' ▲ T. Gunduz ▼ A. Owusu
- 46' ▲ J. Oboavwoduo ▼ N. Cudrig
- 50' ▲ D. Ripani ▼ N. Farinelli
- 62' 1-1 D. Puczka11m
- 68' ▲ L. Anghele ▼ S. Guerra
- 72' A. Franzolini 2-1
- 78' 2-2 L. Anghele
- 79' ▲ A. Spinelli ▼ A. Selvini
- 79' ▲ G. Manetti ▼ N. Mandrelli
- 87' ▲ F. Pagnucco ▼ S. Deme
- 90'+3 C. De Risio
- FT2-2
Đội hình
- 22L. Martelli
- 2N. Mandrelli ▼ 79'
- 26L. Palomba
- 25M. Elia
- 24G. Cavallini
- 30V. Coveri
- 23C. De Risio
- 6A. Franzolini
- 11N. Farinelli ▼ 50'
- 17M. Trombetta
- 9A. Selvini ▼ 79'
Dự bị 15
- 1S. Calvani
- 40A. Tagliaferri
- 4L. Saporetti
- 8D. Ripani ▲ 50'
- 3F. Menarini
- 13G. Greco
- 14A. Spinelli ▲ 79'
- 15N. Berti
- 18A. Giovannini
- 45A. Zagre
- 33D. Rossi
- 20C. Ilari
- 21F. Gheza
- 27G. Manetti ▲ 79'
- 36M. Onofri
- 1S. Scaglia
- 15F. Savio
- 3J. Gil
- 18M. Brugarello
- 41N. Cudrig ▼ 46'
- 16G. Faticanti
- 8A. Owusu ▼ 46'
- 7D. Puczka
- 32A. Licina
- 17S. Guerra ▼ 68'
- 9S. Deme ▼ 87'
Dự bị 9
- 22S. Mangiapoco
- 29M. Fuscaldo
- 10L. Anghele ▲ 68'
- 14N. Rizzo
- 26F. Pagnucco ▲ 87'
- 21T. Gunduz ▲ 46'
- 19J. Oboavwoduo ▲ 46'
- 23F. Scaglia
- 24S. van Aarle
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
45Ghi được50
58Thủng lưới44
1.13Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai27