Juventus F.C. Next Gen vs Forlì F.C.
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-0 Forlì F.C. tại Serie C - Girone B, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 1, hòa 2, Forlì F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- DDWLL Forlì F.C.
- 36' G. Cavallini
- 38' ▲ F. Savio ▼ S. Turco
- 42' G. Manetti
- HT0-0
- 65' ▲ L. Amaradio ▼ L. Anghele
- 65' ▲ P. Mazur ▼ A. Owusu
- 69' Pedro Felipe 1-0
- 77' ▲ D. Ripani ▼ C. De Risio
- 77' ▲ S. Saporetti ▼ D. Macri
- 81' ▲ A. Giovannini ▼ A. Franzolini
- 81' ▲ V. Coveri ▼ N. Farinelli
- 86' ▲ F. Manuzzi ▼ G. Cavallini
- 87' ▲ S. Guerra ▼ A. Okoro
- 87' ▲ F. Pagnucco ▼ S. Deme
- 90'+3 G. Manetti
- 90'+3 G. Manetti
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 32R. Turicchia
- 41J. Gil
- 4Pedro Felipe
- 34S. Turco ▼ 38'
- 16G. Faticanti
- 8A. Owusu ▼ 65'
- 40J. Rouhi
- 9S. Deme ▼ 87'
- 10L. Anghele ▼ 65'
- 90A. Okoro ▼ 87'
Dự bị 15
- 29L. Bruno
- 28M. Fuscaldo
- 6V. Ngana
- 11L. Amaradio ▲ 65'
- 15F. Savio ▲ 38'
- 17S. Guerra ▲ 87'
- 18M. Brugarello
- 20D. Pugno
- 21F. Crapisto
- 24S. van Aarle
- 26F. Pagnucco ▲ 87'
- 30P. Mazur ▲ 65'
- 31B. Martinez
- 33C. Perotti
- 80Perotti
- 22L. Martelli
- 27G. Manetti
- 4L. Saporetti
- 25M. Elia
- 24G. Cavallini ▼ 86'
- 3F. Menarini
- 6A. Franzolini ▼ 81'
- 23C. De Risio ▼ 77'
- 10D. Macri ▼ 77'
- 7E. Petrelli
- 11N. Farinelli ▼ 81'
Dự bị 13
- 1S. Calvani
- 12G. Veliaj
- 2N. Mandrelli
- 8D. Ripani ▲ 77'
- 9F. Manuzzi ▲ 86'
- 14A. Spinelli
- 16F. Valentini
- 18A. Giovannini ▲ 81'
- 21C. Scorza
- 29G. Graziani
- 30V. Coveri ▲ 81'
- 32S. Pellizzari
- 33S. Saporetti ▲ 77'
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
50Ghi được45
44Thủng lưới58
1.28Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai28