Ternana Calcio vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio 0-1 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio thắng 1, hòa 2, A.S. Gubbio 1910 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Phong độ
- LDWLL Ternana Calcio
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 40' 0-1 T. Ghirardello
- HT0-1
- 46' Z. Majer
- 57' A. Ferrante
- 60' A. Ferrante
- 61' ▲ S. Leonardi ▼ A. Ferrante
- 61' ▲ B. Martella ▼ A. Ndrecka
- 61' ▲ M. Orellana ▼ Z. Majer
- 70' ▲ F. Tripi ▼ A. Kurti
- 70' ▲ A. Di Massimo ▼ A. Minta
- 70' ▲ L. Baroncelli ▼ A. Signorini
- 77' ▲ N. Fazzi ▼ F. Carraro
- 86' ▲ M. Aramu ▼ M. Garetto
- 87' ▲ A. Tentardini ▼ N. Murru
- 87' ▲ A. La Mantia ▼ T. Ghirardello
- FT0-1
Đội hình
- 71F. D'Alterio
- 20F. Donati
- 2A. Kurti▼ 70'
- 3M. Pagliari
- 17L. Kerrigan
- 23Z. Majer▼ 61'
- 8E. McJannet
- 43A. Ndrecka▼ 61'
- 16M. Garetto▼ 86'
- 9E. Dubickas
- 27A. Ferrante▼ 61'
Dự bị 11
- 12A. Morlupo
- 36L. Delibra
- 5F. Tripi▲ 70'
- 18G. Panico
- 10S. Leonardi▲ 61'
- 14B. Meccariello
- 22M. Aramu▲ 86'
- 87B. Martella▲ 61'
- 30M. Orellana▲ 61'
- 42R. Lodovici
- 80M. Proietti
- 12T. Krapikas
- 23M. Bruscagin
- 15A. Signorini▼ 70'
- 5A. Di Bitonto
- 27L. Podda
- 6I. Varone
- 8G. Rosaia
- 21F. Carraro▼ 77'
- 29N. Murru▼ 87'
- 73T. Ghirardello▼ 87'
- 77A. Minta▼ 70'
Dự bị 10
- 1N. Bagnolini
- 56M. Tomasella
- 3A. Tentardini▲ 87'
- 10A. Di Massimo▲ 70'
- 11F. Mastropietro
- 17N. Fazzi▲ 77'
- 4L. Baroncelli▲ 70'
- 82H. Djankpata
- 40G. Costa
- 19A. La Mantia▲ 87'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
57Ghi được32
48Thủng lưới33
1.33Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn6
28Hiệp hai16