A.S. Gubbio 1910 vs Ternana Calcio
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 0-0 Ternana Calcio tại Serie C - Girone B, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 1, hòa 2, Ternana Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- LDWLL Ternana Calcio
- HT0-0
- 46' ▲ A. Curcio ▼ M. Carboni
- 47' F. Zallu
- 57' ▲ P. Cianci ▼ A. Donnarumma
- 62' ▲ S. Franchini ▼ G. Rosaia
- 62' ▲ G. Iaccarino ▼ F. Maisto
- 66' G. Loiacono
- 67' ▲ D. Krastev ▼ E. Cicerelli
- 73' ▲ P. Rovaglia ▼ C. Tommasini
- 73' ▲ R. Pirrello ▼ D. Stramaccioni
- 83' A. Tozzuolo
- 84' ▲ K. de Boer ▼ G. Corradini
- 84' ▲ A. Maestrelli ▼ G. Loiacono
- 86' ▲ F. Faggi ▼ E. DUrsi
- 90' P. Cianci
- 90'+4 K. de Boer
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Venturi
- 33G. Rocchi
- 13D. Stramaccioni ▼ 73'
- 4A. Tozzuolo
- 24F. Zallu
- 80M. Proietti
- 8G. Rosaia ▼ 62'
- 21F. Corsinelli
- 28F. Maisto ▼ 62'
- 7E. D'Ursi
- 9C. Tommasini ▼ 73'
Dự bị 15
- 6S. Franchini ▲ 62'
- 78G. Iaccarino ▲ 62'
- 11P. Rovaglia ▲ 73'
- 31R. Pirrello ▲ 73'
- 19F. Faggi ▲ 86'
- 1L. Bolletta
- 15A. Signorini
- 34V. Conti
- 36F. Arpaia
- 37O. Bita
- 38S. Duro
- 5L. D'Avino
- 30D. Fossati
- 99R. Giovannini
- 39R. Mancini
- 62G. Vannucchi
- 19M. Capuano
- 6G. Loiacono ▼ 84'
- 3F. Tito
- 15T. Casasola
- 30S. Damiani
- 5G. Corradini ▼ 84'
- 32M. Carboni ▼ 46'
- 99A. Donnarumma ▼ 57'
- 10E. Cicerelli ▼ 67'
- 70F. Romeo
Dự bị 11
- 11A. Curcio ▲ 46'
- 71P. Cianci ▲ 57'
- 73D. Krastev ▲ 67'
- 8K. de Boer ▲ 84'
- 13A. Maestrelli ▲ 84'
- 1T. Vitali
- 7N. Patanè
- 9A. Ferrante
- 20F. Donati
- 21Carlos Mattheus
- 87B. Martella
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
34Ghi được71
47Thủng lưới32
0.85Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai42