U.S. Pianese vs Pineto
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pianese 1-0 Pineto tại Serie C - Girone B, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Pianese thắng 3, hòa 1, Pineto thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Piancastagnaio
- Phong độ
- WLLDL U.S. Pianese
- DLDDL Pineto
- 18' L. Simeoni
- 39' C. Sussi
- 44' G. Germinario
- HT0-0
- 46' ▲ F. Proietto ▼ L. Simeoni
- 54' A. Pellegrino
- 55' F. Proietto 1-0
- 69' A. Tonti
- 70' ▲ E. Kraja ▼ G. Nebuloso
- 70' ▲ S. El Haddad ▼ N. Postiglione
- 72' ▲ M. Balde ▼ M. Tirelli
- 80' M. Balde
- 80' ▲ L. Peli ▼ S. Ianesi
- 83' ▲ A. Marrancone ▼ G. Vigliotti
- 83' ▲ S. Ienco ▼ F. Baggi
- 83' ▲ S. Biggi ▼ F. D'Andrea
- 88' ▲ E. Ongaro ▼ L. Fabrizi
- 88' ▲ K. Xhani ▼ C. Sussi
- 90' D. Frare
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Filippis
- 13L. Ercolani
- 15M. Gorelli
- 6W. Amey
- 19C. Sussi ▼ 88'
- 27M. Bertini
- 8L. Simeoni ▼ 46'
- 21M. Tirelli ▼ 72'
- 77C. Martey
- 29L. Fabrizi ▼ 88'
- 10S. Ianesi ▼ 80'
Dự bị 12
- 12M. Nespola
- 24A. Reali
- 5M. Balde ▲ 72'
- 9E. Ongaro ▲ 88'
- 4M. Colombo
- 25L. Spinosa
- 30F. Proietto ▲ 46'
- 7L. Peli ▲ 80'
- 47A. Jasharovski
- 70M. Nicastro
- 71K. Xhani ▲ 88'
- 31D. Bigiarini
- 22A. Tonti
- 35D. Giannini
- 52D. Frare
- 4N. Postiglione ▼ 70'
- 17F. Baggi ▼ 83'
- 8G. Germinario
- 28G. Nebuloso ▼ 70'
- 11M. Borsoi
- 99A. Pellegrino
- 24G. Vigliotti ▼ 83'
- 9F. D'Andrea ▼ 83'
Dự bị 10
- 1F. Marone
- 12A. Verna
- 21L. Lombardi
- 7A. Marrancone ▲ 83'
- 14E. Kraja ▲ 70'
- 3S. Ienco ▲ 83'
- 19S. Biggi ▲ 83'
- 79F. Di Lazzaro
- 39A. Sabatelli
- 80S. El Haddad ▲ 70'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 24 | +40 | 80 | |
| 2 | 36 | 63 - 23 | +40 | 77 | |
| 3 | 36 | 50 - 30 | +20 | 73 | |
| 4 | 36 | 49 - 37 | +12 | 59 | |
| 5 | 36 | 46 - 43 | +3 | 53 | |
| 6 | 36 | 37 - 34 | +3 | 50 | |
| 7 | 36 | 42 - 45 | -3 | 50 | |
| 8 | 36 | 31 - 32 | -1 | 48 | |
| 9 | 36 | 44 - 40 | +4 | 48 | |
| 10 | 36 | 38 - 36 | +2 | 46 | |
| 11 | 36 | 39 - 51 | -12 | 43 | |
| 12 | 36 | 41 - 52 | -11 | 40 | |
| 13 | 36 | 35 - 48 | -13 | 40 | |
| 14 | 36 | 38 - 44 | -6 | 38 | |
| 15 | 36 | 30 - 36 | -6 | 38 | |
| 16 | 36 | 30 - 37 | -7 | 37 | |
| 17 | 36 | 32 - 45 | -13 | 36 | |
| 18 | 36 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 19 | 36 | 27 - 62 | -35 | 20 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
39Ghi được45
38Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai17